Tuyệt Tác Tiên Hiệp Minecraft

Vạn Giới Network

Bỏ lại thế giới phàm trần phía sau. Đắm chìm vào kỷ nguyên tu tiên đích thực, nơi nhân phẩm, kỹ năng và lòng kiên trì quyết định tất cả. Ngươi đã sẵn sàng đạp rách hư không?

Trải Nghiệm Tu Tiên Thực Thụ

Hành Trình Cải Mệnh

☯️

Cơ Chế Tu Luyện

Hệ thống phân chia Cảnh Giới vô cùng rõ ràng và chặt chẽ. Từ Luyện Khí đến Đại Thừa, con đường thăng cấp yêu cầu bạn phải đột phá bằng cách hấp thụ linh lực đất trời và ngộ đạo (Thiền).

🧬

Đạo Quả Toàn Diện

Xây dựng sức mạnh vô song thông qua hàng loạt yếu tố: Công Pháp, Thể Chất, Linh Căn và Tư Chất. Ngay từ lúc nhập đạo, vận mệnh đã an bài ngẫu nhiên. Mỗi người một lối đi, không ai giống ai.

⚔️

Kỹ Năng & Pháp Bảo

Hệ thống kỹ năng (Skills) biến ảo theo từng hệ phái, kết hợp cùng hàng trăm Pháp Bảo thần binh hỗ trợ chiến đấu mang lại trải nghiệm chặt chém cực kỳ mãn nhãn và yêu cầu kỹ năng cao.

👹

Thử Thách Khốc Liệt

Chinh phục các Bí Cảnh huyền bí ẩn giấu tài nguyên vô tận và săn lùng Boss Thần với cơ chế chiêu thức riêng biệt. Một sai lầm nhỏ trong né chiêu cũng có thể khiến đạo hữu táng mạng. Đòi hỏi kỹ năng và phản xạ thượng thừa.

⛩️

Tông Môn Hội Tụ

Con đường tu tiên không thể đi một mình. Kết giao với các vị đạo hữu bốn phương, thành lập thế lực Tông Môn hùng mạnh để cùng nhau tranh đoạt linh mạch, bảo vệ tài nguyên và xưng bá toàn cõi giới tu chân.

Mạng Xã Hội

Cộng Đồng Vạn Giới

💬

Discord Chính

Hỗ trợ báo lỗi, chém gió 24/7.

📘

Fanpage Facebook

Tin tức & Event Code.

🎵

Kênh TikTok

Video highlight độ kiếp.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Làm sao để chơi được server Vạn Giới?
Bạn cần sở hữu tựa game Minecraft (Phiên bản Java), tải đúng phiên bản 1.21.4. Sau đó tải Mod AriKeys bắt buộc rồi thêm IP: vangioinetwork.xyz vào mục Multiplayer. Hãy xem Wiki Tân Thủ để rõ hơn.
Tại sao tôi bị lôi kiếp đánh chết liên tục?
Cơ chế của server là vậy! Càng lên cảnh giới cao, tỷ lệ độ kiếp thành công càng thấp. Nhưng đừng nản chí, mỗi lần chết tỷ lệ của lần sau sẽ được tăng thêm. Nhớ dùng Bùa chống Lôi Kiếp để giảm sát thương.
Server có cho phép Auto Farm không?
Tuyệt đối không! Việc sử dụng Tool, Hack, Auto Farm hay phần mềm thứ 3 không được phê duyệt sẽ dẫn đến việc tài khoản của bạn bị KHÓA VĨNH VIỄN không thương tiếc.

Liên Hệ & Hỗ Trợ Khẩn Cấp

Bạn bị lỗi ingame? Mất đồ? Không nhận được vật phẩm Donate? Hay nghi ngờ ai đó sử dụng phần mềm thứ 3? Đội ngũ Staff luôn sẵn sàng hỗ trợ trực tiếp.

Hỗ Trợ Máy Chủ

Cửa Hàng & Donate

Quyên góp của bạn là nguồn động lực lớn nhất để máy chủ duy trì và phát triển tính năng mới. Xin chân thành cảm ơn!

I. Bảng Phần Thưởng Nạp

Phần thưởng Donate

II. Phần Thưởng Đua Top (Ngày/Tuần/Tháng)

Top Donate

Tiến Hành Donate

Cẩm nang người chơi

Hệ thống tính năng Vạn Giới

Tra cứu điều kiện, cách tham gia, lệnh sử dụng, phần thưởng và các hệ thống liên quan.

60mục tính năng
4 × 3nhánh Phó Bản
4Bí Cảnh hiện có
96nhiệm vụ cốt truyện
Bắt đầu hành trình

☯️Tổng quan hệ thống

Nhân vật mạnh lên qua nhiều hệ thống nối tiếp nhau: nhiệm vụ mở nội dung, Thiền tạo tiến độ dài hạn, Linh Khí dùng để Đột Phá, trang bị và công pháp quyết định khả năng chiến đấu.

2. Tích lũy

Dùng Thiền, Linh Khí Hội Tụ, nhiệm vụ và hoạt động PvE để nhận Linh Khí, Linh Thạch và vật liệu.

3. Vượt mốc

Đột Phá cấp thường, hoàn thành thử thách bắt buộc rồi Độ Kiếp tại các mốc Thiên Kiếp.

4. Xây bộ chiến đấu

Kết hợp Công Pháp, Nội Tình, Thể Chất, trang bị, Linh Thú và chỉ số Thiền.

Nhiệm vụ
Thiền & Linh Khí
Đột Phá
PvE/PvP
Trang bị & đồng hành

2. Hệ Thống Cảnh Giới

Dưới đây là bảng thông tin hệ thống cảnh giới chung trong máy chủ Vạn Giới. Hành trình tu luyện chia làm nhiều giai đoạn và có các cách gọi khác nhau tùy thuộc vào lối đi bạn chọn.

💡 Mẹo hiển thị: Bạn có thể sử dụng lệnh /cachtu trong game để thoải mái chọn 1 cách hiển thị danh hiệu cảnh giới trên đầu nhân vật của mình (Theo Tu Đạo, Tu Tiên, Cổ Tộc hoặc Cốt Truyện).
Giai Đoạn Tu Đạo Tu Tiên Cổ Tộc (Thần/Yêu/Ma) Cốt Truyện
Bước 1
(Sơ cấp)
Luyện Thể Nhất Tinh (1 Sao) Khai Thể
Ngưng Khí Lập Linh
Trúc Cơ Tạo Mạch
Kết Đan Kết Thần
Nguyên Anh Nhị Tinh (2 Sao) Thức Hồn
Hoá Thần Trảm Phàm
Anh Biến Tiên Sĩ Tam Tinh (3 Sao) Đoạt Vận
Vấn Đỉnh Thượng Tiên Tứ Tinh (4 Sao) Vấn Uyên
Quá Độ Âm Hư Sinh Nguyên
Dương Thực Tử Diệt
Bước 2
(Trung cấp)
Khuy Niết Thiên Tiên Ngũ Tinh (5 Sao) Niết Bàn
Tịnh Niết Tiên Vương Tọa Vị
Toái Niết Tiên Quân Trấn Thiên
Quá Độ Thiên Nhân Suy Kiếp Lục Tinh (6 Sao) Cấm Khu
Bước 3
(Cao cấp)
Không Niết Tiên Đế Thất Tinh (7 Sao) Chân Vương
Không Linh Bát Tinh (8 Sao) Đế Quân
Không Huyền Cửu Tinh (9 Sao) Bá Chủ
Huyền Kiếp Dung Luyện Tam Mạch Thần Tàng
Không Kiếp Đại Tôn Nhị Thập Thất Tinh (27 Sao) Giới Chủ
Kim Tôn
Thiên Tôn
Dược Thiên Tôn
Độ Qua Tam Tổn Thất Kiếp
Đại Thiên Tôn (Ngưng tụ Đại Thiên Tôn Chi Dương)
Quá Độ Đạp Thiên Đệ Nhất Kiều ➔ Đệ Cửu Kiều Bán Bộ Vĩnh Cửu
Bước 4
(Đỉnh Cao)
Đạp Thiên Cảnh Vĩnh Cửu
Tiến trình nhiệm vụ

📖Cốt truyện Vạn Giới

Dùng /cottruyen, /ct hoặc /truyen để mở 96 nhiệm vụ cốt truyện. Mỗi nhiệm vụ hiển thị NPC, mục tiêu, cấp phù hợp, tiến độ và phần thưởng.

Quy mô

7 trang, 96 nhiệm vụ: 49 nhiệm vụ diệt quái, 29 nhiệm vụ đối thoại và 18 nhiệm vụ thu thập.

Chương 1

Nhiệm vụ 1–60, từ Lv.0 đến Lv.449, đi qua Khai Thể đến Tử Diệt.

Chương 2

Nhiệm vụ 61–96, từ Lv.450 đến Lv.1049. Cần hoàn tất Bước 2 và liên kết trực tiếp với Niết Bàn.

Thao tác

/ct check xem nhiệm vụ hiện tại; /ct gui mở giao diện; /ct trang <số> mở trang chỉ định.

Tương tác NPC

Nhấp chuột phải đúng NPC được ghi trong nhiệm vụ. Giết quái hoặc nhặt vật phẩm chỉ tính khi đúng mục tiêu đang hoạt động.

Tổng phần thưởng

Tổng thưởng của 96 nhiệm vụ gồm 30.000.000 Linh Thạch và 500.000.000.000 Linh Khí, chưa tính vật phẩm riêng của từng nhiệm vụ.

Danh sách chặng cảnh giới
Nhiệm vụChặngKhoảng cấp
1–6Khai ThểLv.0–9
7–12Lập LinhLv.10–49
13–18Tạo MạchLv.50–99
19–24Kết ThầnLv.100–149
25–30Thức HồnLv.150–199
31–36Trảm PhàmLv.200–249
37–42Đoạt VậnLv.250–299
43–48Vấn UyênLv.300–349
49–54Sinh NguyênLv.350–399
55–60Tử DiệtLv.400–449
61–69Niết BànLv.450–599
70–78Tọa VịLv.600–749
79–87Trấn ThiênLv.750–899
88–96Cấm KhuLv.900–1049
Nhánh phát triển nhân vật

🧭Cách Tu

Dùng /cachtu để chọn nhánh phát triển được hiển thị trên hồ sơ nhân vật. Mỗi lần chọn sẽ thay thế Cách Tu trước đó.

Cách TuMô tả
Tu ĐạoHấp thụ Linh Khí thiên địa, ngưng tụ tu vi, mở rộng kinh mạch và vượt cảnh giới.
Tu TiênCon đường tu tiên viễn cổ, lấy ngộ đạo và đột phá cảnh giới làm trọng tâm.
Tu Thần / Yêu / MaNhánh đại diện cho Cổ Thần, Cổ Yêu và Cổ Ma.
Cốt TruyệnPhát triển theo tuyến truyện chính và các chặng trong Cốt Truyện Vạn Giới.

Cách chọn

Mở /cachtu, nhấp vào một trong bốn biểu tượng rồi đóng giao diện.

Có thể đổi lại

Chọn nhánh khác sẽ ghi đè lựa chọn cũ; không có thời gian chờ giữa hai lần đổi.

Khác với Lối Tu

Cách Tu lưu nhánh phát triển; nguồn và nhịp nhận Linh Khí được chọn riêng tại Lối Tu.

Cơ chế cốt lõi

Lối tu & hấp thụ Linh Khí

/loitu cho phép chọn một trong năm đường tu. Cơ chế chỉ cho chọn một lần, vì vậy cần đọc đúng nguồn Linh Khí của từng lối trước khi xác nhận.

Lối tuCách nhậnLinh Khí nềnĐiểm cần biết
Đạo TuThiền bằng /thien400 / 5 giâyỔn định, nhận Linh Khí theo chu kỳ Thiền.
Ma TuThiền bằng /thien300 / 5 giâyCó thể phát triển theo Tâm Ma; Tâm Ma cao làm Thiên Kiếp có thêm lôi.
Kiếm TuCầm kiếm, vung hợp lệ đủ 20 lần800 / 20 lầnHai lần vung phải cách nhau tối thiểu 0,3 giây; không nhận Linh Khí nền từ chu kỳ Thiền.
Phật TuThiền hoặc hoàn thành /quylay500 / 5 giâyQuỳ lạy hoàn tất nhận thêm 15.000 Linh Khí.
Tán TuThiền, vung kiếm hoặc câu cá200 / 5 giây; 400 / 25 lần vung; 3.000 / cáCó nhiều nguồn nhỏ, phù hợp lối chơi hỗn hợp.

Công thức hấp thụ

Linh Khí cuối = Linh Khí nền × tổng hệ số cá nhân × hệ số khu vực × hệ số sự kiện × hệ số tông môn × hệ số linh thú. Linh căn, tư chất, rank, Niết Bàn và bùa có thể tham gia vào các hệ số này tùy nguồn nhận.

Vùng Tiên Giới

Vị tríHệ số
≤ 2.000 block từ tâm Tiên Giớix2,00
≤ 4.000 blockx1,75
≤ 6.000 blockx1,50
Ngoài 6.000 blockx1,00

Hiệu ứng cộng thêm

  • Mưa Linh Lực: x2 trong thời gian sự kiện.
  • Niết Bàn: x2 nguồn hấp thụ thụ động.
  • Lõi tu luyện tông môn và linh thú đang xuất chiến có thể nhân thêm.
Kiếm Tu: spam chuột nhanh hơn 0,3 giây không được tính. Tán Tu: lần vung thứ 25 mới trả thưởng; câu cá chỉ tính khi bắt cá thành công.
Khu tu luyện tự nhiên

🌀Linh Khí Hội Tụ

Các vòng Linh Khí xuất hiện tại Hạ Giới, Cửu Nguyên Giới và Linh Giới. Đứng trong bán kính 15 block và bật Thiền để nhận Linh Khí mỗi 10 giây.

Tìm vòng đang mở

Dùng /linhkhihoitu để xem loại vòng, thế giới, tọa độ và thời gian còn lại.

Truyền tống

Dùng /linhkhihoitu truyentong. Chi phí: Linh 10.000, Địa 20.000, Thiên 40.000, Thần 80.000 Linh Thạch.

Số vòng

Hệ thống kiểm tra mỗi 2 phút và giữ tối đa 3 vòng tự nhiên trong mỗi thế giới hỗ trợ.

Thời gian tồn tại

Hạ Giới/Cửu Nguyên Giới: 20 phút. Linh Giới: 30 phút. Linh Mạch do người chơi đặt tồn tại 30 phút.

Chia Linh Khí

Linh Khí nền được chia theo số người trong vòng. Cặp Sư Đồ cùng đứng trong vòng được xử lý chung một suất chia.

Linh Mạch cá nhân

Vật phẩm Linh Mạch tạo vòng cùng bậc; không thể đặt cách vòng khác dưới 15 block.

Loại vòngLinh Khí nền / 10 giâyGiá truyền tống
Linh5.00010.000 LT
Địa10.00020.000 LT
Thiên15.00040.000 LT
Thần25.00080.000 LT
Tỷ lệ xuất hiện vòng tự nhiên
Khu vựcLinhĐịaThiênThần
Hạ Giới / Cửu Nguyên Giới60%24%15%1%
Linh Giới54%2%41%3%
Trong Linh Giới, hệ số khu vực tăng theo khoảng cách tới tâm: ≤2.000 block x10; ≤5.000 x5; ≤9.000 x3; xa hơn x2. Niết Bàn nhân đôi phần Linh Khí cuối.
Cảnh giới

Đột phá & Thiên Kiếp

Khi đủ Linh Khí, cấp thường dùng /dotpha. Nếu cấp hiện tại là mốc Thiên Kiếp, hệ thống từ chối Đột Phá và yêu cầu /dokiep. Linh Khí đột phá được trừ trước khi tung tỷ lệ và không hoàn lại khi thất bại.

Mốc thử thách bắt buộc

  • Lv.9 → 10: đứng trong dung nham đủ 120 giây rồi Đột Phá.
  • Lv.49 → 50: dùng /cungco, trong 30 giây bấm đe để giữ điểm và đạt 40; mỗi giây mất 1 điểm.
  • Lv.99 → 100: dùng /ngungtu, bắt đúng mục tiêu 20 lần; mỗi lần tốn 100.000 Linh Khí, tổng đủ 2.000.000.
  • Lv.149 → 150: Thiền ở Y ≥ 150 đủ 120 giây rồi Độ Kiếp.
  • Lv.199 → 200: vượt /vantam, tổng Tâm Thiện + Tâm Ma + Bản Tâm ≥ 50.

Tỷ lệ Đột Phá thường

Lấy tỷ lệ nền theo khoảng cấp rồi trừ (cấp hiện tại mod 10) × 5%. Mức sàn là 45% dưới Lv.1050 và 15% từ Lv.1050. Niết Bàn nhân 1,25 tỷ lệ sau tính toán, tối đa 100%.

Khoảng cấpTỷ lệ nền
Lv.0–990%
Lv.10–4985%
Lv.50–9980%
Lv.100–14975%
Lv.150–19970%
Lv.200–24965%
Lv.250–29960%
Lv.300–104955%
Từ Lv.105030%

Khi Đột Phá thất bại

Không tăng cấp, mất toàn bộ Linh Khí đã trả và chịu sát thương bằng 5% Máu tối đa.

Bảng chi phí Linh Khí của Đột Phá thường
Cấp hiện tạiCông thức chi phí
<15010.000 + cấp × 750
<45020.000 + cấp × 1.500
<60040.000 + cấp × 3.750
<75060.000 + cấp × 7.500
<90080.000 + cấp × 12.500
<1050100.000 + cấp × 15.000
<1300200.000 + cấp × 20.000
<1550300.000 + cấp × 25.000
<1800400.000 + cấp × 30.000
<2050500.000 + cấp × 35.000
<5200600.000 + cấp × 40.000
<73001.000.000 + cấp × 45.000
<78002.000.000 + cấp × 100.000
Toàn bộ mốc Thiên Kiếp: 99, 149, 199, 249, 299, 349, 399, 449, 599, 749, 899, 1049, 1299, 1549, 1799, 2049, 2399, 2749, 3099, 3449, 3799, 4149, 4499, 4849, 5199, 5549, 5899, 6249, 6599, 6949 và 7299.
Tỷ lệ Độ Kiếp và yêu cầu Thiền
Mốc cấpTỷ lệ gốcThiền tối thiểu
9970%30
14960%40
19950%50
24945%60
29940%70
34935%80
39930%90
44925%100
599 / 749 / 89920%100
104915%100
129910%110
15495%120
1799 / 20492,5%130 / 140
2399 / 2749 / 3099 / 34491,25%150 / 160 / 170 / 180
37991,25%190
Từ 41491,25%200

Số đạo lôi

Nền 9 đạo; Linh Tộc +1; Quỷ Tộc +2; mỗi 100 Tâm Ma +1. Tổng tối đa 20 đạo.

Sát thương & phạm vi

Mỗi đạo không được chặn gây ngẫu nhiên 25–40% Máu Tối Đa. Người khác trong bán kính 50 block chịu 25% Máu Tối Đa mỗi đạo, vì vậy không đứng gần người đang Độ Kiếp.

Bùa chống lôi

Mỗi điểm tích trữ chống Thiên Kiếp chặn đúng 1 đạo lôi rồi bị trừ. Số lần chặn thực tế được hiển thị trên vật phẩm/buff đang dùng.

Tỷ lệ cuối

Tỷ lệ gốc + tích lũy thất bại + dược hỗ trợ. Niết Bàn x2. Tỷ lệ cuối bị giới hạn 100%.

Thất bại do chết trong các đạo lôi: cộng 0,25% tích lũy; tụt 35 cấp nếu dưới Lv.450, hoặc 30 cấp từ Lv.450. Sống qua lôi nhưng trượt tỷ lệ cuối: cộng 0,5%; tụt 25 cấp nếu dưới Lv.450, hoặc 20 cấp từ Lv.450; nhân vật bị kết liễu. Thành công đặt máu còn 1, tăng 1 cấp và xóa tích lũy thất bại.
Tâm cảnh

🌓Tâm Thiện, Tâm Ma, Bản Tâm & Niết Bàn

Ba loại Tâm ảnh hưởng trực tiếp đến mốc Vấn Tâm và Thiên Kiếp. Niết Bàn là lần tái thiết nhân vật duy nhất, đánh đổi toàn bộ tiến độ cốt lõi để lấy hệ số phát triển lâu dài.

Vấn Tâm

Dùng /vantam tại mốc Lv.199. Một lượt gồm 10 câu hỏi ngẫu nhiên; có 5% khả năng gặp dạng câu hỏi bí mật. Có thể đóng rồi tiếp tục, nhưng thao tác có chống spam 5 giây.

Từ Lv.1800 có thể Vấn Tâm lại; lần làm lại xóa các điểm Tâm hiện có và làm tụt 5 đại cảnh giới.

Quỳ lạy

/quylay chỉ dùng ở khu linh thiêng trong Hạ Giới. Phải đứng nguyên block đủ 45 giây. Nếu còn Tâm Ma, kết quả ưu tiên giảm Tâm Ma; nếu Tâm Ma bằng 0 thì tăng Tâm Thiện. Phật Tu nhận thêm 15.000 Linh Khí.

Tâm Ma & Thiên Kiếp

Mỗi 100 Tâm Ma làm Độ Kiếp có thêm 1 đạo lôi, nhưng tổng số lôi vẫn không vượt 20. Tâm Ma lớn hơn 0 còn làm EXP Thiền bị nhân 0,5.

Điều kiện Niết Bàn

  • Đã mở Nội Tình 12.
  • Cấp nhân vật từ 1800.
  • Cấp Thiền từ 200.
  • Cầm đủ 64 Luân Hồi Quả.
  • Dùng /nietban, sau đó xác nhận bằng /xacnhannietban.
Bị đặt lạiLợi ích vĩnh viễn sau Niết Bàn
Cấp nhân vật, Linh Khí, điểm Tu Vix2 Linh Khí thụ động
Cấp/EXP Thiền, toàn bộ điểm và chỉ số Thiềnx2 EXP Thiền
Toàn bộ 13 Nội Tìnhx1,25 tỷ lệ Đột Phá thường
64 Luân Hồi Quả bị tiêu thụx2 tỷ lệ cuối khi Độ Kiếp; một số kỹ năng có thêm lượt dùng
Giới hạn: mỗi nhân vật chỉ Niết Bàn 1 lần. Đây là thao tác không hoàn tác; phải chuẩn bị lại cấp, Thiền, chỉ số và Nội Tình từ đầu.
Tiến hóa nhân vật

🧬Chủng tộc & thức tỉnh

Dùng /toc để chọn chủng tộc khởi đầu. Danh sách chọn ban đầu gồm Nhân, Linh và Quỷ; Long Tộc là nhánh đặc biệt, không nằm trong lựa chọn khởi đầu thông thường.

Chủng tộcThiên KiếpMáu V2 / V3Sát thương V2 / V3
Nhân TộcKhông cộng lôix1,10 / x1,18x2,5 / x3,5
Linh Tộc+1 đạox1,06 / x1,12x2,0 / x4,0
Quỷ Tộc+2 đạox1,13 / x1,22x2,75 / x3,75
Long TộcTheo cơ chế đặc biệtx1,16 / x1,25x3,0 / x6,0

Thức tỉnh V2

Phải dùng đúng vật phẩm Thức Tỉnh Tộc tương ứng với chủng tộc đang sở hữu. Long Tộc dùng Chân Long Huyết. Dùng sai loại không được nâng.

Thức tỉnh V3

Chỉ thực hiện khi đã có V2 và sở hữu vật phẩm V3 hợp lệ. Hệ số V3 thay thế cấp thức tỉnh trước, không cộng dồn V2 + V3.

Lưu ý chọn tộc

Linh/Quỷ có chỉ số mạnh theo hướng riêng nhưng đổi lại chịu thêm lôi khi Độ Kiếp. Nhân Tộc không nhận thêm đạo lôi do chủng tộc.

Tiềm năng

🔮Linh căn, Tư chất & Thể chất

Ba hệ này độc lập: Linh Căn và Tư Chất chủ yếu điều chỉnh tốc độ nhận tài nguyên/EXP Thiền; Thể Chất mở bộ hiệu ứng và kỹ năng riêng. Tỷ lệ dưới đây áp dụng cho lần mở đầu. Vật phẩm đổi lại có bảng tỷ lệ riêng.

Linh Căn — tỷ lệ mở lần đầu và hệ số
PhẩmTỷ lệCộng vào hấp thụ Linh KhíCộng vào EXP Thiền
Thần0,01%+2,00+10
Thiên0,49%+1,50+5
Song4,50%+1,00+2,5
Tam5,50%+0,50+1
Tứ19,50%+0,25+0,5
Ngũ Hành50,99%+0,10+0,25
Tạp19,01%−0,20−0,20
Tư Chất — tỷ lệ mở lần đầu và EXP Thiền
PhẩmTỷ lệCộng vào EXP Thiền
Vô Thượng0,01%+10
Tuyệt Thế0,49%+5
Thiên Tư4,50%+2,5
Linh Ưu5,59%+1
Thượng Đẳng9,41%+0,5
Trung Đẳng30%+0,25
Hạ Đẳng50%−0,20
Thể Chất — tỷ lệ mở lần đầu
Thể chấtTỷ lệ
Phàm Thể61,270%
Ma Thể10%
Tiên Thể10%
Ngũ Hành / Huyền Băng / Âm Dương / Thánh Linh / Nguyên Hỏa2,626% mỗi loại
Hắc Âm / Viêm Hoàng / Chí Dương / Thái Lôi1,25% mỗi loại
Minh Nguyệt / Minh Vực0,20% mỗi loại
Hỗn Độn0,15%
Hoang Cổ0,05%

Vật phẩm sử dụng

  • Linh Căn: Căn Cơ Hoán Phẩm hoặc Linh Căn Hoán Phẩm.
  • Tư Chất: Tư Chất Trạch Chí Phẩm hoặc Tư Chất Hoán Phẩm.
  • Thể Chất: Hoán Thể Đan hoặc Thể Chất Hoán Phẩm.

Giữ hay đổi kết quả

Kết quả hiếm sẽ mở lựa chọn giữ hoặc đổi. Lệnh liên quan gồm /doilinhcan, /giulinhcan, /doithechat, /giuthechat/giutuchat.

Thể Chất đang lưu

Giao diện hỗ trợ nhiều ô Thể Chất để đổi bộ đang dùng. Dùng /kinang on hoặc /kinang off để bật/tắt kỹ năng; kỹ năng chủ động được gọi bằng /kinang_1, /kinang_2/kinang_3.

Lần đổi lại dùng ngưỡng riêng và không trùng tỷ lệ mở lần đầu.

Cộng sát thương thẳng của Thể Chất

Mỗi Thể Chất đặt một lượng sát thương cộng thẳng vào biến dame_bonus. Giá trị này được cộng vào sát thương nền trước khi nhân các hệ số khác.

Sát thương cộng thẳngThể Chất
+0Phàm
+8Ma, Tiên
+18Ngũ Hành, Huyền Băng, Nguyên Hỏa, Âm Dương, Thánh Linh, Huyết Linh
+40Chí Dương, Viêm Hoàng, Thái Lôi, Bán Long, Hắc Âm, Ngũ Linh, Cực Hàn, Huyết Tọa
+80Hỗn Độn, Thái Cực, Minh Vực, Minh Nguyệt, Huyết Vương
+150Chân Long, Nhật Nguyệt, Đạo Nguyên, Hoang Cổ, Cửu U, Vô U, Vạn Lôi, Huyết Tổ

Công thức sát thương đánh thường

Sát thương nền: min(30; cấp nhân vật ÷ 300). Cấp được giới hạn trong khoảng 0–7.300 trước khi tính, nên với giới hạn hiện tại sát thương nền cao nhất thực tế là khoảng 24,333.

Tổng sát thương = ((Nền + Thể Chất + Linh Thú cộng thẳng) × Chủng Tộc × Tâm Cảnh) × (1 + % sát thương Thiền) × Lối Tu × Buff Kỹ Năng × Buff Đan × Linh Thú nhân × Pháp Tướng

Hệ sốCách tính / giới hạn
Chủng TộcDùng hệ số chủng tộc hiện có, tối đa x1,30.
Tâm CảnhChỉ lấy hệ số cao nhất trong Tâm Ma, Tâm Thiện và Bản Tâm, không nhân cả ba. Cấp Tâm Ma = floor(điểm ÷ 100); cấp Tâm Thiện và Bản Tâm = floor(điểm ÷ 300); mỗi nhánh tối đa cấp 50. Tâm Ma: 1 + cấp ×0,005; Tâm Thiện: 1 + cấp ×0,003; Bản Tâm: 1 + cấp ×0,005; tối đa chung x1,25.
Thiền — sát thươngMỗi điểm chỉ số sát thương Thiền cộng 0,4%; tối đa +40%.
Linh ThúDạng số thường cộng thẳng tối đa +20; dạng xN nhân tối đa x1,25.
Pháp TướngNhân tối đa x1,50.
Buff Kỹ Năng / ĐanMỗi nhóm được cộng dồn phần trăm riêng đến 100%, tương ứng tối đa x2 cho từng nhóm. Hai nhóm nhân với nhau.
Giới hạn cuốiTổng sát thương được chặn trong khoảng 0–1.000.
Hệ số Lối Tu trong sát thương đánh thường
Lối TuHệ số
Kiếm Tux1,50 khi cầm kiếm; nếu không đúng vũ khí chỉ còn x0,50.
Tán Tux1,35 khi cầm cung, nỏ hoặc súng; vũ khí khác x1,05.
Thể Tux1,10.
Ma Tux1,25.
Phật Tux0,90.
Đạo Tux0,95.
Chí mạng: chỉ được thêm ở kết quả sát thương mỗi hit. Tỷ lệ = 5% + chỉ số chí mạng Thiền ×0,4%, tối đa 45%; khi nổ chí mạng nhân x1,8. Giá trị tổng hiển thị không bao gồm lần tung chí mạng ngẫu nhiên.

Công thức sát thương kỹ năng Thể Chất

Các kỹ năng trong /kinang_1, /kinang_2/kinang_3 dùng công thức riêng:

Sát thương kỹ năng = (((Nền + Thể Chất) × Chủng Tộc) × (1 + chỉ số sát thương Thiền × 0,002)) × hệ số kỹ năng

Trong công thức kỹ năng hiện tại, mỗi điểm sát thương Thiền chỉ cộng 0,2%. Công thức này không lấy Tâm Cảnh, hệ số Lối Tu, Linh Thú, buff Kỹ Năng/Đan, Pháp Tướng hoặc chí mạng từ công thức đánh thường.

Bật / tắt kỹ năng

/kinang on bật và /kinang off tắt toàn bộ kỹ năng Thể Chất. Lệnh /kinang không mở GUI.

Vùng cấm

Không dùng được khi ở Spectator, tại region afk, loidailobby hoặc trong world world.

Không đánh đồng minh

Kỹ năng bỏ qua bản thân, người cùng Tông Môn, Tông Môn đồng minh, người cùng tổ đội, NPC được bảo vệ và Armor Stand. Một số boss đặc biệt miễn hiệu ứng khống chế.

Toàn bộ Kỹ năng 1 — /kinang_1
Thể ChấtHồi chiêuHệ sốMô tả đúng theo cơ chế
Huyết Tọa20 giâyx125Nổ sát thương phép bán kính 8.
Huyết Vương20 giâyx250Nổ bán kính 12; gây Chậm II trong 3 giây.
Huyết Tổ20 giâyx500Nổ bán kính 15; Chậm III và Khô Héo II trong 4 giây; nếu đánh trúng ít nhất một mục tiêu thì hồi 10% máu tối đa.
Âu Lạc1 giâyx125Đứng tụ lực 3 giây. Đồng minh bán kính 20 nhận Hồi Phục XX, Tốc Độ III và Kháng Cự IV trong 10 giây; kẻ địch chịu sát thương, Chậm III + Yếu Đuối III 5 giây và Phát Sáng 3 giây.
Cửu U30 giâyx15,15 mỗi nhịpTạo vùng bán kính 10 trong 5 giây, gây tối đa 33 nhịp; mỗi nhịp kèm Độc V và Khô Héo V trong 1 giây. Người dùng được gắn trạng thái giảm sát thương trong thời gian thi triển.
Nhật Nguyệt30 giây30 × x25 + x25030 đợt sát thương bán kính 15, sau đó bùng nổ bán kính 20 và hất văng mục tiêu.
Cực Hàn15 giây5 × x255 đợt bán kính 10, mỗi đợt gây Chậm III; đợt cuối đóng băng bằng Chậm X trong 3 giây.
Ngũ Linh15 giây5 × x505 đợt bán kính 12; đốt 3 giây và gây Chậm II, Độc II, Mù I, Yếu Đuối II.
Bán Long15 giâyx41,665Lao nhanh về trước rồi đánh các mục tiêu trong bán kính 5.
Thái Lôi15 giây5 × x25Thiên Phạt Lôi Trận: khóa các mục tiêu trong bán kính 15, bản thân Kháng Cự III 3 giây, sau đó giáng 5 đợt lôi lên từng mục tiêu; Chậm X và Phát Sáng trong 10 tick.
Hoang Cổ30 giâyKhông gây sát thươngThánh Giáp: Kháng Cự cấp 225 trong 20 giây, được mô tả trong game là trạng thái bất tử.
Hắc Âm15 giây5 × x255 đợt bán kính 15, đẩy mục tiêu ra xa và gây Bóng Tối II trong 2 giây.
Hỗn Độn20 giây20 × x12,5Hỗn Độn Bạo Vực bán kính 15; Buồn Nôn II, Mù I và liên tục nâng mục tiêu lên.
Viêm Hoàng15 giây3 × x20,83Viêm Hoàng Phán Quyết gồm giậm đất bán kính 12 gây Chậm IV, cột lửa bán kính 15 đốt 2 giây và phun trào bán kính 15 hất tung.
Chí Dương15 giâyx5 mỗi lần tia chạmTụ lực trong trạng thái Chậm III rồi bắn 25 nhịp laser; mỗi điểm va chạm trong bán kính 2 gây sát thương và đốt 2 giây.
Minh Vực20 giây sau khi kết thúcx250 khi trở vềMinh Chiếu Vô Ảnh tạo điểm neo tồn tại 10 giây và gây Mù II + Buồn Nôn I cho địch bán kính 20. Kích hoạt lần hai để trở về, hồi 10% máu tối đa và nổ bán kính 20; hết 10 giây sẽ tự trở về và nổ nhưng không hồi máu.
Thái Cực20 giây6 × x25 + x100Trường Âm Dương bán kính 10 luân phiên hút/đẩy; 6 nhịp sát thương, sau đó nổ x100, gây Yếu Đuối II 4 giây và hất tung.
Đạo Nguyên30 giây sau khi kết thúcx250 đánh dấu + x250 kết liễuLần đầu đánh dấu và gây sát thương cho toàn bộ địch bán kính 15 trong 10 giây. Kích hoạt lần hai kéo mục tiêu đã đánh dấu về tâm, khóa bằng Chậm X rồi nổ bán kính 10 và hất tung.
Minh Nguyệt20 giây10 × x25Minh Nguyệt Lĩnh Vực: bản thân Kháng Cự III 5 giây; 10 đợt bán kính 15, gây Bay II và Phát Sáng I.
Chân Long30 giâyx100Chân Long Đột Phá: Kháng Cự II 3 giây, lao 5 nhịp về trước rồi nổ bán kính 8, gây Chậm II và hất nhẹ.
Vô U30 giây8 × x50 + x100Tạo hố đen bán kính 8; trong 25 nhịp, cứ mỗi 3 nhịp kéo/đánh mục tiêu một lần, sau đó nổ bán kính 10, hất tung và gây 5 hiệu ứng xấu trong 5 giây.
Vạn Lôi30 giâyx50 mỗi điểm sétTạo 10 mốc sét tiến dần mỗi 3 block. Khi nhánh chính trúng mục tiêu, các mốc sau tách thành 3 nhánh; mỗi điểm sét đánh bán kính 3,5.
Toàn bộ Kỹ năng 2 — /kinang_2
Thể ChấtHồi chiêuHệ sốMô tả đúng theo cơ chế
Huyết Vương20 giây5 × x100Tăng Tốc II + Sức Mạnh I trong 5 giây; 5 đợt bán kính 10. Mỗi mục tiêu trúng ở mỗi đợt hồi 2% máu tối đa.
Huyết Tổ20 giâyx83,335Tăng Tốc III, Sức Mạnh II, Kháng Cự I trong 6 giây; đánh bán kính 15, kéo mục tiêu về phía người dùng và hồi 4% máu tối đa cho mỗi mục tiêu trúng.
Cửu U30 giây10 × x45,455 + các vụ nổ x45,455Cửu U Vạn Ảnh Sát: Tàng Hình I, Tốc Độ III, Kháng Cự III trong 4 giây; 10 lần chọn vị trí quanh địch, chém bán kính 5 và lưu dấu, sau đó từng dấu nổ bán kính 6, gây Mù, Khô Héo III và Bóng Tối.
Nhật Nguyệt30 giây10 × x31,25 + 5 × x31,25 + x31,25Nhật Nguyệt Triều Tông: Kháng Cự 255 trong 5 giây; pha Nguyệt gây Bóng Tối + Chậm X, pha Nhật đốt và nâng mục tiêu, pha Nhật Thực bán kính 25 đập mục tiêu xuống.
Hoang Cổ30 giây22 × x22,725Combo liên hoàn trên mục tiêu bán kính 5: 1 đòn hất lên, 5 lần dịch chuyển chém, 15 lần loạn trảm và 1 đòn kết thúc đập xuống.
Thái Cực20 giây10 × x50Bật phản đòn và bất tử trong 40 tick, sau đó tung 30 nhịp quyền; cứ mỗi 3 nhịp gây sát thương bán kính 3 tại điểm cách người dùng 2 block.
Minh Vực20 giây20 × x23,81 + x23,8120 đợt Minh Vực Tinh bán kính 15 trong 10 giây, sau đó bùng nổ bán kính 30, gây Mù I và Khô Héo I trong 5 giây.
Đạo Nguyên30 giây10 × x45,455 + x45,455Đạo Nguyên Phá Không: 10 đợt tại vùng phía trước bán kính 10, đẩy ra và gây Mù I + Chậm III; kết thúc bằng vụ nổ mạnh hất tung.
Chân Long30 giây40 × x12,5Chân Long Hống: người dùng Kháng Cự III và Chậm III trong 5 giây; liên tục gây 40 đợt sát thương bán kính 10.
Vô U30 giâyx500Hóa hư vô: Tàng Hình I + Tốc Độ V trong 5 giây, sau đó nổ bán kính 15, hất tung và gây Chậm, Yếu Đuối, Buồn Nôn, Mù, Bóng Tối cấp III trong 5 giây.
Ngũ Linh15 giây30 × x14,285 + 5 × x14,285Bắt mục tiêu ngay trước mặt, giữ tại chỗ và đánh 30 nhịp; nếu còn sống, tiếp tục chịu 5 nhịp độc mỗi giây.
Minh Nguyệt20 giây5 × x83,335 + x83,335Minh Nguyệt Ảo Ảnh: lao tới, Kháng Cự III 2 giây; khóa mục tiêu bán kính 10 bằng Bay II, Chậm X, Phát Sáng, chém 5 lần rồi đập xuống.
Hỗn Độn20 giâyx500Hỗn Độn Thiên Thạch: Kháng Cự 255 trong 3 giây, bay lên rồi giáng xuống, nổ bán kính 15, hất tung và gây nhiều hiệu ứng khống chế 3–5 giây.
Vạn Lôi30 giâyx125 mỗi vòngTạo 4 vòng lôi bán kính 4, 8, 12 và 16. Mỗi vòng đánh dải mục tiêu rộng ±2,5 block quanh chu vi.
Toàn bộ Kỹ năng 3 — /kinang_3
Thể ChấtHồi chiêuHệ sốMô tả đúng theo cơ chế
Huyết Tổ60 giây8 × x55,555 + x55,555Huyết Ảnh Liên Trảm: khóa toàn bộ địch bán kính 15, dịch chuyển chém 8 vòng; mỗi mục tiêu trúng hồi 5% máu tối đa ở mỗi vòng. Kết thúc bằng nổ bán kính 15 và hất tung.
Cửu U30 giây5 × x100Cửu U Sinh Tử Lộ: trong 3 giây nhận Tốc Độ VI, Tàng Hình, Kháng Cự V và lưu đường đã đi; sau đó trở về điểm xuất phát và kích nổ toàn bộ đường đi 5 lần, gây Khô Héo V, Chậm IV, Mù II trong 5 giây.
Nhật Nguyệt120 giâyx500Bạo Phát: bay và đếm ngược 10 giây, sau đó gây sát thương bán kính 150. Sau khi nổ, máu hiện tại của người dùng chỉ còn 20%.
Chân Long30 giây40 thiên thạch, x25 mỗi vụ nổChân Long Thiên Thạch: triệu hồi 40 thiên thạch ngẫu nhiên quanh bán kính 12; mỗi thiên thạch chạm đất nổ bán kính 7 và đốt 3 giây.
Hoang Cổ30 giây10 × x50Lao về trước và chém 10 nhịp trong bán kính 2,5 quanh người dùng, đẩy mục tiêu theo hướng lao.
Đạo Nguyên30 giây5 × x83,335 + x83,335Vạn Vật Quy Hư: Kháng Cự 255 trong 6 giây, bay lên; 5 đợt lôi bán kính 25 gây Chậm X, Bay II, Phát Sáng, sau đó nổ bán kính 30 và đập mục tiêu xuống.
Vô U30 giây26 × x18,52 + x18,52Hố đen bán kính 30 tồn tại 80 nhịp; cứ mỗi 3 nhịp kéo và gây sát thương, sau đó nổ toàn vùng, hất tung và gây 5 hiệu ứng xấu trong 5 giây.
Vạn Lôi30 giây25 × x20Vạn Lôi Thiên Phạt: tắt trọng lực và giữ người dùng trên không; 25 đợt, mỗi đợt tạo 25 điểm sét ngẫu nhiên trong vùng ±35 block và gây sát thương cho toàn bộ địch bán kính 40.
Phạm vi dữ liệu: các Thể Chất Phàm, Ma, Tiên, Ngũ Hành, Huyền Băng, Nguyên Hỏa, Âm Dương, Thánh Linh và Huyết Linh có hệ số sát thương thụ động trong tệp tính damage nhưng không có nhánh kỹ năng chủ động tương ứng trong tệp kỹ năng được dùng để cập nhật wiki. Vì vậy wiki không tự đặt thêm kỹ năng cho các loại này.
Minh Vực — SoulPoint

Khi đang dùng Thể Chất Minh Vực, hạ quái hợp lệ nhận 1 SoulPoint; hạ người chơi nhận 2 SoulPoint. Điểm tối đa là 50.

SoulPointHiệu ứng duy trì
10Sức Mạnh II + Tốc Độ II
20Sức Mạnh III + Tốc Độ III
30Sức Mạnh IV + Tốc Độ IV
40Sức Mạnh V + Tốc Độ V
50Sức Mạnh VI + Tốc Độ VI

Dùng /killpointcheck để xem điểm. SoulPoint và hiệu ứng được đặt lại khi đăng nhập lại hoặc hồi sinh.

Tiến độ dài hạn

🌀Thiền, chỉ số & 13 Nội Tình

Dùng /thien để bật/tắt Thiền, /thienexp để xem cấp/EXP và /tuvi để mở bảng phát triển. Thiền vừa là điều kiện Độ Kiếp vừa cấp điểm cho bộ chỉ số riêng.

EXP Thiền

EXP nền khoảng 8,333 mỗi giây. Hệ số cuối lấy tổng buff rank, khu Spawn, Linh Căn, Tư Chất rồi nhân buff máy chủ, bùa và Đạo Lữ. Niết Bàn x2; có Tâm Ma thì x0,5.

Thiền cùng Đạo Lữ

Khi cả hai online, cùng thế giới và cách nhau không quá 5 block, hệ số Đạo Lữ = 1 + điểm tình cảm/500 + 0,075; tối đa x3.

Điểm chỉ số

Có thể phân vào Giáp, Sát Thương, HP, Mana, hồi Linh Lực, hồi HP, Tốc Độ và Chí Mạng. Riêng HP tăng 0,3% mỗi điểm và bị giới hạn tổng 45%.

Danh sách Nội Tình và thông số sử dụng
Nội TìnhLệnhChi phíCơ chế
1. Lướt/dash150 Linh Lực3 lượt; Niết Bàn 5 lượt. Hết lượt hồi sau 5 giây; chống spam 0,5 giây.
2. Tốc Hành/tochanh500 Linh LựcTăng tốc 5 giây; hồi 15 giây. Niết Bàn có mức tốc độ cao hơn.
3. Phi Không/phikhong100 Linh Lực2 lượt; Niết Bàn 5 lượt; hồi cụm lượt sau 5 giây.
4. Quan Sát/quansat1.500 Linh LựcQuét người chơi trong phạm vi đến 750 block; không dùng tại Boss/AG; hồi 120 giây.
5. Di Thuấn/dithuan1.500 Linh Lực2 lượt, Niết Bàn 3; cách hai lần dùng tối thiểu 2 giây; hồi 20 giây.
6. Áp Chế/apche2.500 Linh LựcPhạm vi 30 block, so sánh cảnh giới, hiệu ứng khoảng 20 giây; hồi 300 giây; cấm tại Boss/AG.
7. Quang Hào/quanghaoDuy trì theo trạng tháiBật/tắt hiệu ứng chiến đấu; khi bật nhận tăng sát thương và kháng theo cơ chế kỹ năng.
8. Dị Vị/divi 2.000 Linh LựcMục tiêu phải hợp lệ và trong 2.500 block; điều kiện sai được hoàn Linh Lực.
9. Phong Sát/phongsat20.000 Linh LựcKỹ năng kết liễu trong phạm vi 6 block; hồi 300 giây; bị chặn tại một số bản đồ.
10. Huyền Mặc/huyenmac500 Linh Lực mỗi chu kỳBật/tắt lớp phòng hộ; tự tắt khi không đủ Linh Lực.
11. Xuất Khiếu/xuatkhieuCần tối thiểu 100 Linh LựcĐưa thần thức rời thân thể; bị giới hạn khoảng cách/thế giới và phải quay về xác.
12. Niết Bàn/nietban64 Luân Hồi QuảMở quy trình tái sinh một lần khi đủ cấp, Thiền và điều kiện.
13. Pháp TướngTheo giao diện kỹ năngTheo kỹ năngNội Tình cuối; công dụng và thao tác hiển thị trong giao diện khi đã mở.
Nội Tình phải được mở trong hệ thống Tu Vi trước khi dùng. Một số kỹ năng bị khóa tại Boss, khu an toàn hoặc bản đồ đặc biệt; tiêu hao chỉ được trừ khi thao tác vượt qua kiểm tra hợp lệ, trừ trường hợp kỹ năng mô tả khác.
Tu luyện trong động phủ

🧘Bế Quan & Động Phủ

Bế Quan là trạng thái nhập định trong Động Phủ để nhận EXP Thiền, Linh Khí và tích lũy thêm điểm tỷ lệ Độ Kiếp. Toàn bộ phần thưởng được tính lại mỗi 10 giây theo phẩm Động Phủ, số người cùng bế quan, Lối Tu và các hệ số đang có.

Sở hữu & chọn mẫu Động Phủ
Đặt tại HoangTinh hoặc HuyenKimTinh
Vào lõi Lodestone
Dùng /bequan

Lệnh người chơi

  • /bequan: bắt đầu hoặc kết thúc Bế Quan.
  • /xuatquan: xuất quan; bí danh /xbequan, /thoatbequan.
  • /dongphu hoặc /dp: mở GUI quản lý.

Quản lý Động Phủ

  • /dp tao: đặt mẫu đã chọn.
  • /dp thuhoi hoặc /dp thu: thu hồi.
  • /dp chon: chọn mẫu đang sở hữu.
  • /dp moi <người chơi>, /dp chapnhan: mời và chấp nhận khách.
  • /dp ra, /dp thoat, /dp out: rời Động Phủ.

Quy tắc đặt

  • Chỉ đặt tại HoangTinh hoặc HuyenKimTinh.
  • Mỗi người chỉ có 1 Động Phủ đang tồn tại.
  • Vùng đặt phải trống và cách vùng Động Phủ khác ít nhất 8 block.
  • Nhấp phải lõi Lodestone để vào hoặc ra.
Khi đang Bế Quan: nhân vật bị khóa tại vị trí nhập định, không thể tấn công và chỉ dùng được lệnh thoát Bế Quan. Trong toàn bộ vùng Động Phủ không thể gây sát thương, phá block hoặc đặt block. Rời máy chủ sẽ tự kết thúc Bế Quan, xóa Động Phủ đang đặt và dọn trạng thái liên quan.

Hệ số phẩm Động Phủ

PhẩmHệ số gốcPhẩm đặc biệt
Hạx1,5Limited: hệ số phẩm nền +0,25
Exclusive: hệ số phẩm nền +0,75
Linhx2,0
Địax2,5
Thiênx3,0
Thầnx3,5
Chí Tônx4,0
Thương Nguyênx4,5
Minh Tônx5,0
Chia sẻ linh lực: hệ số thực tế của từng người = hệ số Động Phủ ÷ số người đang Bế Quan trong cùng Động Phủ. Càng nhiều người cùng nhập định, phần hệ số phẩm được chia đều.

EXP Thiền mỗi 10 giây

Công thức: EXP Thiền nhận = floor(EXP nền theo cấp Thiền × hệ số chia sẻ).

Cấp Thiền hiện tạiEXP nền / 10 giây
Dưới 5025
50–9955
100–149100
150–199180
200–249300
Từ 250450

Linh Khí mỗi 10 giây

Lối TuLinh Khí nền
Phật Tu600
Đạo Tu500
Ma Tu380
Tán Tu300
Kiếm Tu250
Thể Tu hoặc giá trị khác400
Công thức Linh Khí thô:
LK thô = floor((LK nền × hệ số chia sẻ) + thưởng Linh Tuyền)

Công thức cuối:
LK nhận = floor(LK thô × Bùa × (1 + Rank + Linh Căn + Tư Chất + Linh Thú cộng thẳng) × Khu Vực × Đạo Lữ × Sự Kiện × Buff Server × Buff Tông Môn × Linh Thú nhân × Niết Bàn)
Các hệ số cộng vào ngoặc
NguồnGiá trị
RankElite +0,25; Hero +0,5; Legend +0,75; VIP +1; VIP+ +1,25; YouTube +1,5; MegaVIP +1,75; UltraVIP/Helper +2; Owner/Admin/Mod/Developer +5.
Linh Căn riêng trong Bế QuanThần +3; Thiên +2,5; Song +2; Tam +1,5; Tứ +1; Ngũ Hành +0,5; Tạp −0,5.
Tư Chất riêng trong Bế QuanVô Thượng +3; Tuyệt Thế +2,5; Thiên Tư +2; Linh Ưu +1,5; Thượng Đẳng +1; Trung Đẳng +0,5; Hạ Đẳng −0,5.
Linh Thú cộng thẳngNếu chỉ số hấp thụ là số thường, hệ thống chia cho 100 rồi cộng vào ngoặc.
Các hệ số nhân ngoài ngoặc
NguồnCách tính / giới hạn
Bùa Linh Khíx1 đến tối đa x5.
Tiên GiớiCách tâm thế giới ≤2.000 block: x10; ≤5.000: x5; ≤9.000: x3; xa hơn: x2. Ngoài Tiên Giới: x1.
Đạo LữPhải online, cùng thế giới và cách không quá 15 block. Hệ số = 1 + (điểm Đạo Lữ ÷ 500 + 0,075), tối đa x3.
Mưa Linh LựcĐang diễn ra tại thế giới: x2; bình thường: x1.
Buff Server / Tông MônNhân trực tiếp theo giá trị hệ thống đang cấp.
Linh Thú dạng xNNhân trực tiếp, tối thiểu x1 trong cơ chế Bế Quan.
Niết BànĐã Niết Bàn: x2.

Linh Tuyền

Linh Tuyền dùng Linh Mạch để thêm Linh Khí vào mỗi nhịp Bế Quan. Có thể chọn loại Linh, Địa, Thiên hoặc Thần và số lượng từ 1 đến 8.

Loại Linh MạchGiá trị nền mỗi viên / 10 giâyCông thức thưởng
Linh5.000floor(giá trị nền × số lượng × hệ số chia sẻ)
Địa10.000
Thiên15.000
Thần25.000
  • Mỗi lần kích hoạt mới kéo dài 30 phút và trừ đúng số Linh Mạch đã chọn.
  • Tạm dừng sẽ lưu số giây còn lại; tiếp tục không trừ thêm Linh Mạch.
  • Có thể bật tự gia hạn. Khi hết hạn, hệ thống chỉ gia hạn nếu chủ Động Phủ đang online và còn đủ đúng loại/số lượng Linh Mạch.
  • Thu hồi rồi đặt lại Động Phủ vẫn khôi phục thời gian Linh Tuyền còn lại ở trạng thái tạm dừng.

Tích lũy tỷ lệ Độ Kiếp

Mỗi đủ 10.800 giây Bế Quan thực tế, tương đương 3 giờ, nhân vật nhận thêm điểm tỷ lệ Độ Kiếp:

Điểm nhận mỗi 3 giờ = min(1; 0,25 + hệ số Động Phủ × 0,15)
Điểm của phiên được cộng vĩnh viễn khi xuất quan. Tổng điểm Bế Quan được lưu tối đa 10 điểm phần trăm.
Khi xuất quan, hệ thống báo tổng EXP Thiền, Linh Khí và điểm Độ Kiếp đã nhận trong phiên. Thu hồi hoặc xóa Động Phủ cũng dọn trạng thái người đang ở trong để tránh kẹt dữ liệu.
Phòng thủ chủ động

🛡️Linh Khí Hộ Thể

Dùng /hothe để bật hoặc tắt lớp khiên dùng Linh Lực. Khi còn khiên, sát thương nhận vào bị chặn và trừ trực tiếp vào dung lượng Hộ Thể.

Chế độ Linh Hoạt

Dung lượng bằng 150% Máu tối đa. Có thể di chuyển; hao Linh Lực cao hơn trạng thái Tĩnh.

Chế độ Tĩnh

Dung lượng bằng 200% Máu tối đa. Không thể di chuyển khi đang duy trì.

Cá nhân

Linh Hoạt hao 5% Linh Lực tối đa/giây; Tĩnh hao 2,5%/giây.

Tổ nhóm

Linh Hoạt hao 10%/giây; Tĩnh hao 5%/giây. Đồng minh trong 15 block có thể dùng /hotheshare để cùng gánh tiêu hao.

Vỡ Hộ Thể

Tự tắt, hồi 15 giây và khóa di chuyển khoảng 0,5 giây. Hết Linh Lực cũng được tính là vỡ khiên.

Tắt chủ động

Tự tắt bằng lệnh sẽ đặt hồi 10 giây. Hộ Thể đang bật đẩy người không thuộc nhóm ra khỏi bán kính 3 block.

Dùng /hothe menu hoặc /hothe setting để chọn Cá Nhân/Tổ Nhóm và Linh Hoạt/Tĩnh.
Tài nguyên khi rời máy chủ

🌙Tu luyện offline

Hệ thống ghi thời điểm thoát và tự chạy lệnh nhận khi người chơi đăng nhập lại. Mỗi phiên offline chỉ được nhận một lần; thời gian dưới 10 giây không tạo thưởng.

Cách tính nền

Mỗi 10 giây offline tạo 1 nhịp, mỗi nhịp có 175 Linh Khí nền. Kết quả được nhân bùa Linh Khí (giới hạn hệ số 5) và tổng buff cá nhân.

Buff tiềm năng

Linh Căn và Tư Chất cùng tham gia: bậc cao nhất +4 mỗi hệ; các bậc tiếp theo +3, +2, +1, +0,5, +0,25; bậc thấp nhất −0,2.

Nhận thưởng

Đăng nhập sẽ tự gọi /nhanlinhkhi. Có thể dùng lệnh này thủ công nếu giao diện chưa hiển thị. Sau khi nhận, phiên đó được đánh dấu hoàn tất.

Công thức: floor(số nhịp × 175 × hệ số bùa × (1 + tổng buff)). Hệ số khu vực offline hiện là x1.
Bộ kỹ năng chiến đấu

🥋Công Pháp & Tinh Thông

Dùng /congphap để xem công pháp, kỹ năng, hệ số sát thương, hiệu ứng và hồi chiêu. Dùng /masterystyle để xem tiến độ Tinh Thông.

Công pháp phổ thông

Chiến Khí Quyết, Phật Thủ Ấn và Thiên Ma Trảo thuộc nhóm tự do.

Công pháp độc quyền

Tu La Sát, Thánh Quang Khí, U Minh Chưởng, Huyết Ngục Thiên Quyết và Lạc Vân Kiếm Quyết được hiển thị tại Bách Khoa cùng danh sách người sở hữu.

Các tuyến mở khóa khác

Thương Khung Quyết, Linh Ma Biến, Địa Ma Thủ, Ma Đạo Tôn và Huyết Ngục Ấn xuất hiện trong các tuyến nhiệm vụ hoặc nội dung mở khóa liên quan đến Cốt Truyện.

Dùng kỹ năng

Kỹ năng công pháp dùng /fightingskill_1, /fightingskill_2/fightingskill_3; có thể gán qua hotbar tại mục Điều Khiển Chiến Đấu.

Mốc Tinh Thông

Kỹ năng 2 mở tại 2.000 điểm, kỹ năng 3 tại 3.000 điểm và kỹ năng 4 tại 4.000 điểm đối với bộ có hỗ trợ mốc thứ tư.

Đổi trang bị

Sau khi thay công pháp hoặc trang bị, đo lại tại Lực Chiến để cập nhật bảng xếp hạng.

Ba công pháp phổ thông
Công phápKỹ năng 1Kỹ năng 2Kỹ năng 3
Chiến Khí QuyếtCD 10s
Hệ số 6,25 × 11; lướt, hất tung và làm chậm.
CD 120s
Hệ số 25 × 5; tăng 100% sát thương và 50% kháng đòn.
CD 20s
Hệ số 50 × 25; chuỗi đấm tốc độ cao.
Phật Thủ ẤnCD 15s
Hệ số 7 + 8 + 10; lướt, hất tung và làm chậm.
CD 30s
Hệ số 10 × 25; liên hoàn Phật Ấn.
CD 120s
Hệ số 900 + 100 × 16; bay lên rồi giáng Phật Ấn.
Thiên Ma TrảoCD 15s
Hệ số 6,25 nhiều lần; lướt, kéo, hất tung và làm chậm.
CD 30s
Hệ số 10 × 25; tung trảo khí diện rộng.
CD 150s
Hệ số 60 × 33 + 520 nổ; gây chậm, yếu, mù, khô héo và độc.
Thao tác trong giao tranh

⚔️Điều Khiển Chiến Đấu

Kỹ năng, phản đòn, khiên và vật phẩm hồi phục dùng chung một hệ điều khiển. Có thể chơi bằng hotbar hoặc tắt hotbar khi dùng mod ngoài.

Hotbar kỹ năng

Dùng /mod off, giữ Shift rồi đổi sang ô 1–3 để gọi Kỹ Năng 1–3; ô 4–6 gọi Công Pháp 1–3. Sau khi kích hoạt, hotbar tự quay về ô cũ.

Chế độ dùng mod

Dùng /mod on để tắt cơ chế đổi ô kích hoạt kỹ năng, tránh xung đột khi đã gán phím bằng mod.

Phím di chuyển

Shift khi đang trên không: Dash. Shift + chạy: Quan Sát. Chạy khi đang bay: Phi Không. Nhấn Shift hai lần trên mặt đất: Tốc Hành; ba lần: Dị Thuấn.

Phản đòn

Nhấp chuột phải khi cầm kiếm hoặc rìu để mở cửa sổ Parry 6 tick, tương đương 0,3 giây.

Khiên

Đỡ một đòn PvP bằng khiên sẽ đặt hồi chiêu khiên 10 giây.

Vật phẩm hồi phục

Ba bậc hồi máu phục hồi 10% / 20% / 40% Máu tối đa, dùng chung hồi 5 giây. Ba bậc hồi Linh Lực phục hồi 10% / 30% / 50%, dùng chung hồi 3 giây.

Kết quả ParryHiệu lực
Trượt thời điểmParry kết thúc và phải chờ 2 giây mới thử lại.
Parry thành côngHủy toàn bộ sát thương, nhận bất tử 0,5 giây, đẩy lùi đối thủ, gây Chậm II + Yếu II trong 2 giây và phản kích hệ số 1,5.
Chuỗi ParryMỗi lần thành công cộng 1 chuỗi; chuỗi mất sau 5 giây không Parry thành công.
Finisher x5Lần Parry thứ 5 hất mục tiêu lên và phản kích hệ số 10, sau đó đặt lại chuỗi.
Vật phẩm hồi máu không dùng được trong vùng arenapvp. Hồi Linh Lực vẫn tuân theo giới hạn Linh Lực tối đa của nhân vật.
Di chuyển trên không

🪽Chế Độ Bay

Dùng /flymode on để cho phép bật trạng thái bay và /flymode off để tắt hoàn toàn. Tắt chế độ sẽ đưa tốc độ bay về 0,1.

Bật/Tắt

/flymode on cho phép sử dụng bay; /flymode off hủy bay, Fly Speed và trạng thái giảm tốc PvP.

Fly Speed

/flymode speed bật/tắt tăng tốc, yêu cầu Lv.150. Tốc độ = 0,25 + floor(cấp ÷ 200) × 0,05; phần cộng thêm tối đa 2.

Trong giao tranh

Khi còn thời gian combat, tốc độ bay bị ghì về 0,005. Hết combat sẽ trả lại tốc độ Fly Speed đã tính.

Hiệu ứng bay

/flymode aura bật hoặc tắt hiệu ứng hình ảnh khi bay mà không tắt khả năng bay.

Khu vực cấm

Không thể bật hoặc tắt trạng thái bay tại Boss, BossZone, Bí Cảnh, PUBG và KhuBoss.

Đánh giá sức mạnh

📊Lực Chiến

Dùng /lucchien hoặc /lc để mở bảng Lực Chiến. Chỉ số được lấy từ tổng sát thương và trạng thái trang bị hiện tại, sau đó lưu vào bảng xếp hạng.

Đo lại chỉ số

Nhấn nút đo trong giao diện sau khi đổi trang bị, công pháp hoặc buff để cập nhật điểm mới nhất.

Bảng xếp hạng

Dùng /lucchien top để xem Top 10. Số lớn được rút gọn theo K, M, B và T.

Ý nghĩa

Lực Chiến là điểm so sánh và xếp hạng, không phải một buff cộng thêm sát thương.

Nhóm người chơi

👥Tổ Đội

Dùng /todoi để mở giao diện quản lý. Tổ Đội chặn sát thương đồng đội và liên kết trực tiếp với Phó Bản cùng các hoạt động nhóm.

Mời thành viên

/todoi moi <tên>. Người được mời phải online, không bật DND và không có lời mời khác đang chờ.

Chấp nhận/từ chối

Người nhận bấm nút trong giao diện. Đóng giao diện lời mời được tính là từ chối.

Gộp tổ

Nếu người nhận đang có tổ khác, toàn bộ tổ cũ được gộp sang tổ của người mời khi chấp nhận.

Rời và loại thành viên

/todoi roi để rời; /todoi kick <tên> hoặc nhấp tên trong GUI để loại thành viên. Hệ thống không có vai trò đội trưởng riêng.

Tự giải tán

Khi chỉ còn tối đa 1 người, tổ tự giải tán. Người thoát máy chủ cũng bị xóa khỏi tổ.

Không làm phiền

/khonglamphien hoặc /dnd bật/tắt chặn lời mời Tổ Đội.

Nhóm phó bảnBiến thể 1Biến thể 2Biến thể 3
Di LăngDi LăngDi Lăng 2Di Lăng 3
Đấu TrườngĐấu TrườngĐấu Trường 2Đấu Trường 3
Tàn TíchTàn TíchTàn Tích 2Tàn Tích 3
Ngục ThầnNgục ThầnNgục Thần 2Ngục Thần 3
Khi một thành viên được đưa vào phó bản hỗ trợ tổ đội, toàn bộ thành viên còn online trong tổ được đưa vào cùng phiên.
Quan hệ truyền thừa

🎓Sư Đồ

Dùng /sudo để mở giao diện. Một người có tối đa 1 Sư Phụ và 3 Đệ Tử.

Điều kiện Sư Phụ

Người làm Sư Phụ phải đạt Lv.150 trở lên và cao hơn Đệ Tử ít nhất 2 đại cảnh giới.

Bái sư

/sudo baisu <tên> gửi lời bái sư. Người được mời dùng /sudo chapnhan <tên> hoặc /sudo tuchoi <tên>.

Thu đệ tử

/sudo thudetu <tên> gửi lời thu nhận. Các giới hạn cấp và số Đệ Tử được kiểm tra trước khi tạo quan hệ.

Quản lý

/sudo info [tên] xem quan hệ; /sudo huy <tên> hủy; /sudo kick <tên> trục xuất Đệ Tử.

Chia suất hấp thụ

Khi Sư Phụ và Đệ Tử cùng có mặt trong Linh Khí Hội Tụ hoặc Bí Cảnh, cặp quan hệ được giảm một đơn vị trong mẫu số chia Linh Khí.

Quan hệ chéo

Không thể nhận chính Sư Phụ làm Đệ Tử hoặc tạo vòng quan hệ ngược chiều.

Tu luyện đôi

💞Song Tu & Hợp Thể

Dùng /songtu moi <tên> để mời. Hai người phải online, ở cùng thế giới và cách nhau không quá 10 block khi bắt đầu.

Phản hồi

/songtu chapnhan để chấp nhận; /songtu tuchoi để từ chối; /huysongtu để kết thúc.

Bắt đầu Thiền

Khi chấp nhận, cả hai được đặt cạnh nhau và hệ thống tự gọi /thien cho từng người.

Duy trì

Một người thoát máy chủ sẽ kết thúc trạng thái Song Tu của cả hai.

Hợp Thể

Nếu cả hai đã thức tỉnh hoàn toàn và sở hữu cặp Thể Chất Chí Dương – Minh Nguyệt, hệ thống kiểm tra Hợp Thể mỗi 15 giây khi cả hai đang Thiền.

Kết quả Hợp Thể

0,01% thành Nhật Nguyệt; 0,09% tẩu hỏa và hạ Thể Chất cao cấp về Phàm; các lần còn lại thất bại nhẹ.

Thưởng mỗi lần kiểm tra

Mỗi người nhận 2.500 EXP Thiền và 1.500 Linh Khí. Nếu hai người là Đạo Lữ, phần này được nhân đôi.

Quan hệ lâu dài

💍Đạo Lữ & Thành Thân

Dùng /daolu ketdaolu <tên> để gửi lời kết Đạo Lữ; /daolu info xem cấp tình cảm; /daolu lyhon kết thúc quan hệ.

Điểm tình cảmCấp quan hệ
1.000Sơ Cấp
2.500Thân Mật
5.000Tri Kỷ
10.000Chân Ái
20.000Chân Tình

Tăng tình cảm

Diệt quái khi ở gần nhau cộng khoảng 0,05–2 điểm tùy lượng HP của quái.

Phản bội

Giết Đạo Lữ trừ 100 điểm tình cảm. Hành vi lặp lại có thể dẫn đến ly hôn theo cơ chế quan hệ.

Buff Thiền

Khi cả hai online, cùng thế giới và trong 5 block, hệ số Thiền tăng theo điểm tình cảm, tối đa x3.

Thành thân

Dùng /thanhthan để mở quy trình lễ cưới; /phatthiep phát thiệp; khách dự lễ có thể gửi quà qua lời mời tương tác.

Quà cưới

/nhanquacuoi nhận quà đã tích lũy của lễ cưới. Hộp quà và lượt nhận được theo dõi riêng.

Liên kết Song Tu

Đạo Lữ Hợp Thể qua Song Tu nhận gấp đôi EXP Thiền và Linh Khí của nhịp Hợp Thể.

Quan hệ bằng hữu

🤜🤛Huynh Đệ

Dùng /kethuynhde <tên> để gửi yêu cầu. Mỗi người có tối đa 3 Huynh Đệ.

Xác nhận

Người nhận dùng /xacnhan hoặc /chapnhan. Yêu cầu hết hạn sau 5 phút và người gửi phải còn online.

Hồi kết giao

Sau khi kết nghĩa, cả hai có hồi 1 giờ trước khi tạo thêm quan hệ Huynh Đệ mới.

Danh sách

/huynhde hoặc /hd hiển thị từng người cùng trạng thái online/offline.

Cắt đứt

/catduthuynhde <tên> xóa quan hệ hai chiều.

Thông báo online

Khi đăng nhập, hệ thống báo những Huynh Đệ đang online và báo cho họ biết bạn vừa vào máy chủ.

Hiệu lực

Quan hệ Huynh Đệ hiện dùng cho danh sách và thông báo; không tự cộng sát thương hoặc chỉ số chiến đấu.

Thế lực người chơi

⛩️Tông môn, lãnh địa & lõi

Mở bằng /tongmon hoặc /tm. Phí tạo là 10.000 tiền Vault. Tông môn có cấp, thành viên, chức vụ, ngân khố, kho, ngoại giao, lãnh địa, điểm truyền tống và hệ lõi.

Chức vụ

Tông Chủ → Phó Tông Chủ → Đại Trưởng Lão → Trưởng Lão → Chân Truyền → Nội Môn → Ngoại Môn → Tạp Dịch → Khách. Quyền mời, quản lý, kho và chiến tranh phụ thuộc chức vụ.

Claim lãnh địa

Giới hạn theo cấp tông lần lượt 125, 250, 500, 1.000 và tối đa 5.000 chunk ở cấp cao. Người chơi chỉ nên xây công trình tông trong vùng đã claim để được bảo vệ đúng cơ chế.

Truyền tống

Tông Chủ đặt điểm bằng /tm setspawn. Thành viên dùng /tm truyentong; phí 5.000 tiền Vault mỗi lần.

Lõi tu luyện

Đứng trong 20 block quanh lõi tu luyện đang hoạt động nhận hệ số 1 + cấp tông × 0,6 cho cơ chế được lõi hỗ trợ.

LõiVai trò
Võ Quán CácLõi phổ thông, mục tiêu phòng thủ cơ bản.
Bảo Điện CácGắn với khu giáp và pháp bảo.
Tàng Kinh CácGắn với vũ khí và tài nguyên chiến đấu.
Thủ Hậu CácGắn với nguyên liệu, hậu cần và kho.
Chính CácLõi trung tâm; là mục tiêu quyết định trong chiến tranh lãnh địa.
Trong chiến tranh, Chính Các là lõi quyết định. Tài nguyên quan trọng không nên để sát lõi ngoài hoặc đường tiến công vì cơ chế tấn công tập trung vào hệ lõi.
Hỗ trợ người chơi

🆘Hộ Pháp & yêu cầu hỗ trợ

Dùng /hophap để xem danh sách Hộ Pháp, thông tin cá nhân và điểm đánh giá.

Gửi yêu cầu

/hophap yeucau <chủ_đề> <nội_dung> gửi vấn đề đến các Hộ Pháp đang online.

Đánh giá

/hophap danhgia <tên> <ghi_chú> mở giao diện chọn số sao sau khi được hỗ trợ.

Giới hạn đánh giá

Không thể tự đánh giá. Mỗi địa chỉ mạng chỉ được đánh giá cùng một Hộ Pháp một lần trong ngày.

Hoạt động cộng đồng

🎁Giveaway Cộng Đồng

Khi có Giveaway, thông báo toàn máy chủ hiển thị vật phẩm, số lượng và thời gian còn lại. Nhấn vào dòng tham gia trong chat hoặc dùng /join_ga.

Điều kiện tham gia

Mỗi tài khoản chỉ vào một lần trong một Giveaway và chỉ một tài khoản trên cùng địa chỉ IP được tham gia.

Chọn người thắng

Mỗi người được quay một điểm ngẫu nhiên từ 0 đến 1.000.000.000; người có điểm cao nhất thắng.

Cân bằng người vừa thắng

Người vừa thắng bị giảm điểm may mắn trong 10 lượt Giveaway tiếp theo. Hệ số hồi dần sau mỗi lượt, giúp phân phối cơ hội đều hơn.

Tình huống kết thúcCách xử lý phần thưởng
Người thắng online và còn chỗ trốngVật phẩm được đưa thẳng vào túi.
Người thắng online nhưng đầy túiVật phẩm rơi dưới chân người thắng.
Người thắng đã offlinePhần thưởng được hoàn lại cho người cung cấp quà.
Không có người tham giaPhần thưởng được hoàn lại cho người cung cấp quà.
Phần thưởng không cố định; vật phẩm cụ thể được hiển thị trong thông báo của từng Giveaway.
Đồng hành chiến đấu

🐉Linh thú

Dùng /linhthu để mở giao diện. Linh thú có cấp/EXP, chỉ số, kỹ năng, trang bị, trạng thái xuất chiến, Stage và giao dịch. Hệ thống hiện có 12 mẫu linh thú.

Nuôi và tăng cấp

Cho linh thú nhận EXP theo nguồn được giao diện chỉ định. Chỉ số tăng theo cấp và phẩm; linh thú không xuất chiến vẫn được lưu nhưng không áp dụng toàn bộ buff chiến đấu.

Trang bị & kỹ năng

Mỗi linh thú có khu trang bị và kỹ năng riêng. Vật phẩm không đúng ô hoặc không đạt yêu cầu bị từ chối; lore trong giao diện ghi chỉ số thực tế sau khi lắp.

Đột phá Stage

Stage chỉ mở khi linh thú đạt cấp tối thiểu và đủ tài nguyên. Mốc cấp theo phẩm nằm trong bảng dưới; vật liệu cụ thể được hiển thị trên nút Stage của từng linh thú.

Giao dịch

Hệ thống có cơ chế chuyển/giao dịch linh thú giữa người chơi. Cần thu hồi khỏi trạng thái xuất chiến và kiểm tra đủ ô trước khi xác nhận.

PhẩmCấp tối thiểu Stage 1Cấp tối thiểu Stage 2
Phàm25
Hạ510
Linh1015
Địa2030
Thiên3550
Thần5075
Chí Tôn75100
Thương Nguyên125150
Minh Tôn150200
Exclusive200250
Di chuyển & sưu tầm

🐎Tọa Kỵ

Dùng /toaki để mở danh sách thú cưỡi. NPC Tọa Kỵ Sư mở cửa hàng mua Tọa Kỵ bằng các loại Linh Thạch.

Tọa KỵGiá
Chieftain100.000 LT
Hover200.000 LT
Ogres Prisoner Mossy; Mob Throne Zombie; Horncrier Forest; Raptor Red; Hippogryph Common1.250 Trung Phẩm LT / con
Bee; Airship; Ballon; Ghast; Basilisk; Chinese Dragon; Sky Serpent Jade; Jellyfish Blue; Talonstrider Desert; Wyvern; Drako; Bike2.500 Cực Phẩm LT / con

Sở hữu vĩnh viễn

Tọa Kỵ đã mua được đánh dấu sở hữu; hệ thống chặn mua lặp cùng một con.

Triệu hồi

Chọn Tọa Kỵ trong giao diện Pets sau khi đã sở hữu. Trạng thái triệu hồi do giao diện thú cưỡi quản lý.

Tổng số

Cửa hàng hiện liệt kê 19 Tọa Kỵ thuộc nhiều nhóm giá.

Tiến trình chế tạo

🛠️Hệ thống nghề nghiệp

Dùng /nghe hoặc /nghenghiep. Tổng cấp nghề tối đa 7; mỗi cấp tổng cấp 1 điểm để nâng một trong ba nhánh, mỗi nhánh tối đa 5.

NhánhMỗi cấp nhánh cung cấp
Luyện Đan Sư+5% tỷ lệ thành công khi luyện đan
Trận Pháp+5% tỷ lệ thành công khi chế tạo trận pháp
Linh Dược Sư−5% thời gian trưởng thành của linh thảo
Cấp tổngEXP cần cho mốc
1750
21.500
33.000
47.500
515.000
630.000
760.000

Nhận EXP

EXP nghề đến từ chế tạo hoặc thu hoạch đúng nhánh. Chỉ thao tác hoàn tất hợp lệ mới được tính; hủy giữa chừng hoặc thiếu nguyên liệu không cấp EXP.

Phân điểm

Có thể chuyên một nhánh để lấy tỷ lệ cao sớm hoặc chia đều. Vì tổng cấp chỉ 7 nhưng mỗi nhánh tối đa 5, không thể đạt tối đa cả ba nhánh cùng lúc.

Đặt lại nghề

NPC đặt lại hiện thu 5.000.000 Linh Thạch. Sau khi đặt lại phải phân phối điểm nghề lại từ đầu; cấp tổng/EXP xử lý qua giao diện quy đổi.

Nghề chế tạo

⚗️Luyện đan

Hệ thống có 34 công thức. Người chơi phải đặt Lò Luyện Đan thật tại NewTerra hoặc Tiên Giới, đưa đúng nguyên liệu và tương tác với lò; đây không phải giao diện chế tạo vanilla.

Chuẩn bị

  • Đặt lò tại thế giới hợp lệ.
  • Kiểm tra công thức và đủ số lượng từng nguyên liệu.
  • Chuẩn bị chi phí Linh Thạch của công thức.
  • Không đặt lò sát kho hoặc công trình quan trọng.

Tỷ lệ thành công

Tỷ lệ gốc thuộc từng đan phương. Mỗi cấp Luyện Đan Sư cộng 5%. Minigame trong quá trình luyện có các mục tiêu cộng thêm 0,5%, 1%, 2% hoặc 4% tùy loại bắt được.

Quá trình

Một lượt chính kéo dài khoảng 30 giây. Người luyện phải ở gần lò trong thời gian kiểm tra; rời vùng hoặc đóng sai giai đoạn làm lượt luyện thất bại.

Kết quả

Thành công nhận đan dược theo công thức và EXP nghề. Thất bại mất nguyên liệu/chi phí; một số nhánh thất bại có thể gây nổ và phá Lò Luyện Đan.

Công thức cao cấp không mặc định 100%. Tỷ lệ hiển thị trước khi bắt đầu là tỷ lệ cần dùng để quyết định có nên thêm buff nghề hoặc vật phẩm hỗ trợ.
Thu thập & trồng trọt

🌿Linh thảo & Linh Dịch

Hệ Linh Thảo gồm hai phần: thu hoạch cây hoang trong Bí Cảnh và trồng tại Dược Viên. Cây trồng có yêu cầu nghề, thời gian, số lần tưới và giới hạn số cây.

Linh thảo hoang

Khi Bí Cảnh hoạt động, linh thảo sinh ra trong khu vực. Tương tác đúng hoa để thu hoạch; không cần và không nên phá block nền. Loại hiếm có thông báo toàn máy chủ.

Dược Viên

Dùng /duocvien để quản lý cây. Số cây tối đa = 10 + cấp Linh Dược Sư × 14, tương ứng 10 / 24 / 38 / 52 / 66 / 80 cây.

Linh Dịch

Dùng /linhdich để xem/quản lý tài nguyên tưới. Cây thiếu lượt tưới không hoàn tất trưởng thành dù đã đủ thời gian.

Tăng trưởng

Mỗi cấp Linh Dược Sư giảm 5% thời gian phát triển. Số lượt tưới và sản lượng tùy từng giống, được hiển thị trong giao diện cây.

Thu hoạch cây hoàn tất vừa nhận sản phẩm vừa cấp EXP nghề Linh Dược. Trồng vượt giới hạn bị từ chối trước khi tiêu thụ giống.
Nghề chế tạo

📜Trận pháp

Hệ thống hiện có 15 công thức trận pháp. Thành phẩm là vật phẩm kích hoạt/bố trí, không phải buff tự có ngay sau khi chế tạo.

Chế tạo

Chuẩn bị đúng nguyên liệu, phẩm trận và điều kiện nghề. Tỷ lệ gốc theo công thức; mỗi cấp Trận Pháp Sư cộng 5% tỷ lệ thành công.

Trận phòng ngự

Dùng để bảo vệ khu/lõi trong thời gian hiệu lực, chặn hoặc hạn chế một số hành vi tấn công và truyền tống. Trận có cooldown và bị tiêu thụ khi kích hoạt.

Tụ Linh Trận

Các bậc Tụ Linh kéo dài thời gian hoạt động lõi tu luyện. Các mốc đang xử lý cộng lần lượt khoảng 10, 20 hoặc 30 phút tùy bậc vật phẩm.

Thất bại

Không tạo thành phẩm và tiêu hao theo công thức. Chỉ lượt chế tạo hoàn tất mới cấp EXP nghề.

Hiệu ứng chính xác của từng trận pháp phải đọc lore vật phẩm vì nhóm công kích, phòng ngự, hỗ trợ và Tụ Linh dùng nhánh xử lý khác nhau.
Trang bị

🔨Cường hóa, lõi trang bị, rèn & ghép

Đây là nhóm nâng cấp có rủi ro. Mỗi giao diện kiểm tra vật phẩm đích, nguyên liệu, Linh Thạch/EXP và trạng thái khóa trước khi bắt đầu.

Yếu tốGiá trị
+0 → +140% trước giảm theo cấp
+4 / +6 / +8 / +10Mốc có thể tạo lõi trang bị
Đá May Mắn+15% tỷ lệ
Bảo hiểm sau thất bại+0,5% đến +2,5% cho lần tiếp theo
Tỷ lệ tối thiểu1%

Cường hóa

Tỷ lệ nền = 40% − cấp cường hóa hiện tại × 4%, sau đó cộng bảo hiểm và Đá May Mắn. Thất bại mất chi phí/nguyên liệu nhưng cộng bảo hiểm cho lần sau.

Lõi trang bị

Các mốc +4, +6, +8, +10 có thể sinh lõi. Loại và phẩm lõi phụ thuộc nhóm trang bị cùng mốc cường hóa; không phải mọi lần chạm mốc đều trả cùng lõi.

Rèn/dung hợp

Một nhánh rèn có chi phí cố định 500.000 Linh Thạch và minigame canh thời điểm. Một số công thức có tỷ lệ thành công 50%, tỷ lệ phá hủy 10%; công thức đặc biệt có thể đặt 100%.

Ghép vật phẩm

Có 4 công thức ghép đang mở, yêu cầu đặt đúng các ô và hoàn thành nhịp đồng bộ. Thất bại có thể mất vật liệu hoặc biến nguyên liệu thành mảnh vụn.

Không đóng giao diện khi hệ thống đang chạy minigame. Hủy đúng giai đoạn có thể hoàn chi phí ở một số nhánh, nhưng đóng sai hoặc thất bại sau khi đã xác nhận không đảm bảo hoàn nguyên liệu.
Dùng /recipe để mở thư viện công thức và kiểm tra vật phẩm đầu vào/đầu ra trước khi chế tạo.
Pháp bảo nuốt hồn Boss

🦇Cửu U Vạn Hồn Dực

Cầm Cửu U Vạn Hồn Dực ở tay chính hoặc tay phụ khi kết liễu đúng Boss để thử nuốt oán hồn. Mỗi Boss hợp lệ có 50% cơ hội bị nuốt.

Giới hạn ngày

Tối đa 1.500 oán hồn mỗi ngày. Ngày mới của cơ chế bắt đầu lúc 10:00 sáng.

Tăng Máu

Mỗi 1.000 oán hồn cộng 1% Máu tối đa khi đang cầm pháp bảo; giới hạn +100%.

Tăng sát thương

Mỗi 1.000 oán hồn cộng 0,1% sát thương khi đang cầm pháp bảo; giới hạn +50%.

Hai tay đều hợp lệ

Pháp bảo được nhận diện ở tay chính hoặc tay phụ. Chỉ pháp bảo đang cầm mới kích hoạt chỉ số.

Sửa dòng chỉ số

Cầm pháp bảo rồi dùng /vanhonphienfix hoặc /vhpfix để tính lại ba dòng Oán Hồn, Máu và Sát Thương.

Chạm giới hạn

Nếu lần nuốt cuối vượt 1.500, chỉ phần còn thiếu tới giới hạn được cộng; phần dư không chuyển sang ngày sau.

Danh sách Boss và số oán hồn
Oán hồn/lần thành côngBoss
+1Hư Hồn Thủ Hộ; Quỷ Dị Thú; Bích Mộc Chi Thủ; Băng Nguyên Chi Thủ; Hồng Liên Ma Cơ; Bạch Ma Nha Lang; Linh Vệ Diêm La; Hỏa Hầu Phệ Hồn; Chu Tước Thượng Cổ; Hỏa Ngục Ma Long; Tiểu Mộng Tiên
+5Hắc Ám Chi Chủ; Minh Quang Chi Chủ; Long Thần Chiến Sư; Sắc Họa Minh Thần; Hàn Long Chi Vương; Tà Nguyên Ảnh Đế; Địa Lôi Long Thần; Hắc Tước Vô Ảnh; Huyết Sắc Ma Thần
+5Tử Vu Hồn Giả; Mộng Tiên; Thổ Diệm Long; Thiên Mộng Long; Viêm Diệm Long; Wither Storm; 夕
+5Hàn Cực Thần Tôn; Hàn Cực Thần Tôn (Voi); Bá Vương Cổ Thần; Thần Xà; Xà Nữ
+10Địa Quỷ; Địa Quỷ Tướng; Địa Thần Tướng
+100Lôi Thần Tướng; Đoạn Hồn Chi Mãng; Hư Không Thần Mãng
Biến động toàn bản đồ

🌙Sự Kiện Thế Giới & Buff Drop

Mưa Linh Khí và Huyết Nguyệt tự kiểm tra theo chu kỳ 20 phút. Buff Drop cá nhân có thể cộng thêm tỷ lệ cho các bảng rơi hỗ trợ.

Mưa Linh Khí

Hạ Giới, Linh Giới và Cửu Nguyên Giới kiểm tra riêng; mỗi lần có 10% cơ hội xuất hiện. Sự kiện kéo dài 20 phút và nhân đôi Linh Khí, có cộng dồn với hệ số khác.

Huyết Nguyệt

Cửu Nguyên Giới kiểm tra 10% mỗi 20 phút khi chưa có sự kiện. Huyết Nguyệt kéo dài 10 phút, tăng sức mạnh quái và nhân đôi tỷ lệ rơi tài nguyên hỗ trợ.

Thuốc x2 Drop

Có các mốc 5, 10, 15, 30 và 60 phút. Dùng thêm thuốc khi buff đang chạy sẽ cộng dồn thời gian.

Thuốc x5 Drop

Hiệu ứng x5 có thời hạn vô hạn. Khi đã kích hoạt, không thể dùng thêm thuốc x2.

Hiển thị buff

HUD có thể đọc hệ số x1/x2/x5 và thời gian còn lại; buff vô hạn hiển thị “Vô hạn”.

Kết hợp sự kiện

Huyết Nguyệt tác động lên bảng tài nguyên ở Cửu Nguyên Giới; Mưa Linh Khí tác động lên nguồn Linh Khí như Thiền và các nhánh hấp thụ hỗ trợ.

Tài nguyên chịu ảnh hưởng trực tiếp
Khu vực / QuáiVật phẩmTỷ lệ nềnKhi có buff tương ứng
Cửu Nguyên Giới — FlowerBeeThiên Linh Châm10%Huyết Nguyệt: 20%; Huyết Nguyệt + buff Drop: 40%
Cửu Nguyên Giới — FlowerDeerHuyền Thú Giác10%Huyết Nguyệt: 20%; Huyết Nguyệt + buff Drop: 40%
Cửu Nguyên Giới — FlowerCowHuyết Ngưu Quả10%Huyết Nguyệt: 20%; Huyết Nguyệt + buff Drop: 40%
Spawn — Kappa / Yurei / OniSơ Minh Lân / Hồn Tú Phiến / Quỷ Bảo Hạch1%Có buff Drop: 2%
Huyền Kim Tinh — CrystalRock / CrystalHermitCrab / CrystalHedgehogHuyền Kim Thiết2%Có buff Drop: 4%
Riêng các nhánh tài nguyên trong bảng trên, hệ thống chỉ kiểm tra trạng thái có buff Drop và nhân thêm x2; nhãn x5 không làm tỷ lệ của các nhánh này tăng thành x5.
Hoạt động giới hạn

🎂Sự Kiện Sinh Nhật

Khi sự kiện được mở, người chơi có thể ăn bánh quanh khu trung tâm, đánh Boss Sinh Nhật để tích tiến độ nhận quà, thu thập chữ và dùng Token Sinh Nhật tại /shopevent.

Ăn bánh sự kiện

Các bánh trong bán kính 1.500 block quanh tâm sự kiện có thể tương tác. Mỗi người chờ 5 phút cho từng vị trí bánh trước khi ăn lại đúng bánh đó.

Boss Sinh Nhật

Mỗi khi sát thương tích lũy đạt mốc theo cấp tu luyện, người đánh nhận 1 hộp quà. Thanh tiến độ được hiển thị ở action bar.

Token & chữ

Token dùng tại shop sự kiện. Chữ rơi từ bánh và Boss có thể đổi 10:1 hoặc ghép thành “Vạn Giới Network” để nhận vũ khí kỷ niệm.

Phần thưởng khi ăn bánh

Mỗi lần ăn bánh có 0,05% nhận ngẫu nhiên một chữ trong N, E, T, W, O, R, K. Sau đó hệ thống trao một trong ba loại bánh:

Loại nhận đượcTỷ lệ quayPhần thưởng khi mởToken & EXP Pass
Bánh Đặc Biệt0,0001%Liềm Sinh Nhật10.000 Token + 50.000 EXP Vạn Cổ Pass
Bánh Ngon0,05% nếu không trúng Bánh Đặc BiệtSúng Nước Sinh Nhật1.000 Token + 10.000 EXP Vạn Cổ Pass
Bánh Sinh NhậtPhần còn lại0,5% Thần Thiết; 4,5% Đá May Mắn; 95% nhận 500 Linh Thạch10% nhận 1 Token; 10% nhận 5 EXP Vạn Cổ Pass. Hai lần quay độc lập.
Boss Sinh Nhật và quà theo sát thương

Sát thương cộng vào tiến độ đã loại phần tăng từ buff sát thương tạm thời và đan dược. Một số vũ khí cuối game chỉ được tính 10% sát thương để cân bằng tốc độ nhận quà.

Quà rơi khi đủ tiến độTỷ lệ quayPhần thưởng khi mởToken & EXP Pass
??????0,00001%Thần Hồn Ngộ Không25.000 Token + 100.000 EXP Pass
Quà 1 Năm Siêu VIP0,0001% nếu không trúng quà bí ẩn50% Cánh Sinh Nhật; 50% Dây Chuyền Sinh Nhật10.000 Token + 50.000 EXP Pass
Quà 1 Năm VIP0,01% nếu không trúng hai loại trên50% Kiếm Sinh Nhật; 50% Trượng Sinh Nhật1.000 Token + 10.000 EXP Pass
Quà 1 NămPhần còn lại0,03% Khiên Sinh Nhật; 65,97% nhận 50 Linh Thạch; 34% không có vật phẩm nền10% nhận 1 Token; 10% nhận 5 EXP Pass. Hai lần quay độc lập.

Mỗi lần đạt mốc còn có 0,05% nhận ngẫu nhiên một chữ trong V, Ạ, N, G, I, Ớ. Khi tổng sát thương chuẩn hóa của cộng đồng lên Boss đạt 15.000.000, Boss bị choáng 10 giây, sau đó kháng choáng 10 giây.

Mốc sát thương nhận quà theo cấp tu luyện
Cấp tu luyệnSát thương chuẩn hóa cần tích
0–99750
100–1491.000
150–1991.200
200–2491.400
250–2991.600
300–3491.800
350–3992.100
400–4492.400
450–5992.700
600–7493.200
750–8993.800
900–1.0494.500
1.050–1.2995.500
1.300–1.5497.000
1.550–1.7998.500
1.800–2.04910.000
2.050–2.39911.500
2.400–2.74913.500
2.750–3.09916.000
3.100–3.44919.000
3.450–3.79922.000
3.800–4.14926.000
4.150–4.49930.000
4.500–4.84935.000
4.850–5.19940.000
5.200–5.54945.000
5.550–5.89950.000
5.900–6.24955.000
6.250–6.59960.000
6.600–6.94965.000
6.950–7.29970.000
Từ 7.30075.000
Thu thập và ghép chữ
LệnhCông dụng
/kiemtrachuXem số lượng từng chữ đang sở hữu.
/doichu <chữ_có> <chữ_muốn>Đổi 10 chữ cùng loại lấy 1 chữ khác trong bộ chữ sự kiện.
/ghepchuGhép “Vạn Giới Network”: V×1, Ạ×1, N×2, G×1, I×2, Ớ×1, E×1, T×1, W×1, O×1, R×1, K×1. Quà là Súng Nước Ghép Chữ.
/kiemtrasn
/checksn
/thongkesn
Xem số bánh đã ăn và từng loại quà đã nhận từ Boss.
Shop Token Sinh Nhật

Dùng /shopevent. Giá dưới đây tính theo Token Sinh Nhật.

Vật phẩmGiá
Thuốc x2 Drop — 5 phút10 Token Sinh Nhật
Thuốc x2 Drop — 10 phút20 Token Sinh Nhật
Thuốc x2 Drop — 15 phút30 Token Sinh Nhật
Thuốc x2 Drop — 30 phút60 Token Sinh Nhật
Thuốc x2 Drop — 60 phút120 Token Sinh Nhật
Chìa Sinh Nhật150 Token Sinh Nhật
Sinh Nhật Lệnh15.000 Token Sinh Nhật
Phiếu đổi Minh Thạch150 Token Sinh Nhật
Phiếu đổi Linh Thạch150 Token Sinh Nhật
Phiếu đổi Tự Thạch150 Token Sinh Nhật
Linh Mạch Linh50 Token Sinh Nhật
Linh Mạch Địa125 Token Sinh Nhật
Linh Mạch Thiên500 Token Sinh Nhật
Linh Mạch Thần1.000 Token Sinh Nhật
Bùa Tăng Linh Khí x55 Token Sinh Nhật
Bùa Thiên Kiếp Thượng5 Token Sinh Nhật
Huyễn Thiên Mộng Long500 Token Sinh Nhật
Thánh Vương Long Thần500 Token Sinh Nhật
Thái Dương Nộ Long500 Token Sinh Nhật
Luân Hồi Quả5.000 Token Sinh Nhật
Truyền Tống Lệnh30.000 Token Sinh Nhật
Bồi Nguyên Đan Tứ Phẩm250 Token Sinh Nhật
Bồi Nguyên Đan Ngũ Phẩm500 Token Sinh Nhật
Bồi Nguyên Đan Lục Phẩm1.000 Token Sinh Nhật
Khí Linh Đan Ngũ Phẩm250 Token Sinh Nhật
Khí Linh Đan Lục Phẩm500 Token Sinh Nhật
Khí Linh Đan Thất Phẩm1.000 Token Sinh Nhật
Bạo Lôi Phù Tam Phẩm1.000 Token Sinh Nhật
PvE ngoài phó bản

🩸Săn Quái, Linh Khí & Hạch Tâm

Hạ quái bằng đòn kết liễu của người chơi có thể nhận Linh Khí, Hạch Tâm Yêu Thú và vật phẩm theo loại quái. Linh Khí cuối chịu ảnh hưởng bởi Lối Tu, khu vực, bùa, Linh Căn, Tư Chất, Linh Thú, Đạo Lữ và sự kiện.

Nhóm quáiLinh Khí nền
Zombie, Skeleton, Husk, Creeper, Spider, Cave Spider, Drowned, Zombified Piglin, Stray, Witch, Blaze, Phantom, Ravager, Pillager, Vindicator, Evoker, Guardian, Wither Skeleton, Piglin Brute, Zoglin, Ghast, Enderman, Shulker250
Illusioner15.000
Elder Guardian, Warden25.000
Wither50.000
Ender Dragon150.000

Hệ số Lối Tu

Ma Tu nhận x2 Linh Khí từ hạ quái; Tán Tu nhận x1,5. Các Lối Tu khác giữ hệ số x1 ở bước này.

Cửu Nguyên Giới

Hạ quái tại TaiNguyenMap nhân x3 phần Linh Khí cuối.

Linh Giới

Khoảng cách tới tâm: ≤2.000 block x10; ≤4.000 x5; ≤6.000 x4; ≤9.000 x3; xa hơn x2.

Mưa Linh Khí

Khi Mưa Linh Khí đang hoạt động tại thế giới hiện tại, phần Linh Khí từ quái được nhân x2.

Đạo Lữ

Hai Đạo Lữ online, cùng thế giới và cách nhau không quá 10 block nhận hệ số theo điểm tình cảm, tối đa x3.

Bùa & Linh Thú

Bùa tăng Linh Khí nhân theo hệ số còn thời gian; chỉ số hấp thụ của Linh Thú được cộng hoặc nhân vào kết quả cuối.

Hạch Tâm Yêu Thú
Máu tối đa của quáiNiên hạn ghi trên Hạch Tâm
1.000–49.999500 năm
50.000–99.9991.000 năm
100.000–499.9992.000 năm
500.000–999.9995.000 năm
1.000.000–9.999.99910.000 năm
Từ 10.000.00050.000 năm
Loại mục tiêuTỷ lệ rơi
Quái đủ từ 1.000 Máu tối đa, không thuộc hai nhóm đặc biệt dưới15%
Tên có “Bí Cảnh Chi Cốt”2%
Santa Claus, Địa Quỷ, Kappa, Yurei, Oni hoặc Tengu0,5%
Tinh Hoa Mùa Hè

Mỗi lần hạ quái có thể nhận 1–2 Tinh Hoa Mùa Hè. Tỷ lệ tăng theo Máu tối đa của mục tiêu.

Máu tối đaTỷ lệ
≤5005%
501–2.50010%
2.501–5.00015%
5.001–10.00020%
10.001–20.00025%
20.001–50.00030%
50.001–100.00035%
100.001–500.00040%
500.001–999.99945%
≥1.000.00050%
Ender Dragon: người kết liễu nhận 30.000 Linh Thạch; có 10% nhận Hư Thần Linh Nguyên và 10% nhận Long Huyết. Phần 150.000 Linh Khí nền vẫn tính theo các hệ số phía trên.
PvE theo phiên

🗝️Phó Bản

Dùng /phoban để mở trình duyệt Phó Bản. Có 4 nhóm chính, mỗi nhóm gồm 3 biến thể bản đồ. Khi vào theo Tổ Đội, các thành viên cùng tổ được đưa vào chung phiên.

NhómBiến thểCấp tối thiểu để nhận thưởngMốc giảm thưởng
Di LăngDi Lăng / 2 / 3Không cóTừ Lv.450: còn 20%
Đấu TrườngĐấu Trường / 2 / 3Lv.350Từ Lv.1500: còn 20%
Tàn TíchTàn Tích / 2 / 3Lv.1000Từ Lv.2000: còn 20%
Ngục ThầnNgục Thần / 2 / 3Lv.1800Không giảm

Thưởng bảo đảm

Linh Thạch và Linh Khí được trao ở các phó bản có ghi rõ. Di Lăng chỉ có 10.000.000 Linh Khí bảo đảm.

Niết Bàn

Người đã Niết Bàn nhận x2 phần Linh Khí bảo đảm; Linh Thạch và vật phẩm không nhân theo buff này.

Thái Cổ Long Huyết

Người có quyền lợi x2 Phó Bản được chạy toàn bộ bảng thưởng thêm một lần, gồm cả quà bảo đảm và từng lần quay vật phẩm.

Giảm cấp cao

Khi vượt mốc giảm, số Linh Khí/Linh Thạch và các ngưỡng tỷ lệ đều nhân 0,2.

Nhiều phần thưởng

Mỗi dòng vật phẩm quay độc lập. Một lượt có thể nhận cùng lúc nhiều loại.

Biến thể

Ba biến thể của cùng một nhóm dùng chung bảng thưởng dưới đây.

Di Lăng — bảng thưởng

Bảo đảm: 10.000.000 Linh Khí.

Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Bùa Tăng Linh Khí 340%1
Bùa Thiên Kiếp Phàm40%1
Tu Thạch40%1
Dị Nguyên Thạch10%1
Tàn Hồn10%1
Hắc Đá Kiếm / Swordrain5%1
Nhẫn Bạc5%1
Đấu Trường — bảng thưởng

Bảo đảm: 75.000 Linh Thạch + 250.000.000 Linh Khí.

Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Bùa Thiên Kiếp Phàm50%2
Tu Thạch + Minh Thạch50%2 + 2
Bùa Tăng Linh Khí 340%2
Dị Nguyên Thạch35%1
Tàn Hồn35%1
Than Phấn25%2
Thần Thiết10%1
Pháp Bảo1%1
Thần Cổ Sắc Thạch1%1
Tàn Tích — bảng thưởng

Bảo đảm: 175.000 Linh Thạch + 750.000.000 Linh Khí.

Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Bùa Thiên Kiếp Phàm50%5
Tu Thạch + Minh Thạch50%5 + 5
Bùa Tăng Linh Khí 340%5
Dị Nguyên Thạch35%3
Tàn Hồn35%3
Than Phấn25%2
Bùa Thiên Kiếp Thượng15%1
Thần Thiết10%2
Thần Cổ Sắc Thạch1%1
Luân Hồi Quả≈1,5025%
≈0,3001% khi giảm thưởng
1
Dây Chuyền Xương1%1
Luân Hồi Quả tại Tàn Tích có tỷ lệ thực nhận khoảng 1,5025%; khi bị giảm thưởng 80%, tỷ lệ còn khoảng 0,3001%.
Ngục Thần — bảng thưởng

Bảo đảm: 275.000 Linh Thạch + 5.000.000.000 Linh Khí.

Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Tu Thạch + Minh Thạch80%10 + 10
Đá Bảo Hộ + Đá May Mắn70%5 + 5
Nâng Cấp 160%5
Dị Nguyên Thạch50%5
Bùa Tăng Linh Khí 350%5
Bùa Thiên Kiếp Phàm50%5
Than Phấn45%10
Bùa Tăng Linh Khí 545%2
Bùa Thiên Kiếp Thượng45%2
Thần Thiết35%4
Luân Hồi Quả2,5%1
Dây Chuyền Thể Lực1%1
Búa Vương Thần0,5%1
Sự kiện PvE thế giới

🗺️Bí Cảnh

Dùng /bicanh hoặc /bicanh check để xem phiên đang mở. Mỗi Bí Cảnh yêu cầu toàn bộ người tham gia cùng diệt đủ số quái trước khi boss xuất hiện.

Bí CảnhBậcSố quáiBossGiới hạn cấp vào
Nguyên Thảo MộngHạ1.500Thanh Mộc Đại XàLv.350 trở xuống
Băng Sơn CốcLinh2.500Băng Hàn Thiên ThúLv.350 trở xuống
Vạn Lôi ThànhĐịa5.000Lôi Thần TướngLv.2500 trở xuống
Vạn Quá NhaiThiên10.000Thủ Thần Chi TướngLv.2500 trở xuống

Vào Bí Cảnh

/bicanh truyentong đưa người chơi tới cổng đang hoạt động. Cổng Hạ/Linh xuất hiện ở Hạ Giới hoặc Linh Giới; Địa/Thiên xuất hiện tại Linh Giới.

Tính quái

Mỗi sinh vật không phải người chơi bị hạ bởi người đã tham gia cộng 1 vào tiến độ chung. Mọi sinh vật không phải người chơi do người tham gia hạ đều được tính vào tiến độ; không bắt buộc đúng tên quái.

Boss xuất hiện

Khi đủ quota, boss được gọi ra và toàn bộ người tham gia được dịch chuyển tới vòng cách boss khoảng 20–30 block.

Thời gian

Phiên kéo dài tối đa 60 phút. Sau khi boss chết, thời gian còn lại bị giới hạn còn tối đa 10 phút; cổng thoát mở khi còn 5 phút.

Tử vong

Chết sẽ bị đẩy ra khỏi Bí Cảnh nhưng vẫn có thể quay lại qua cổng chính khi phiên chưa kết thúc.

Chọn bậc

Tỷ lệ mở bậc: Hạ 30%, Linh 25%, Địa 20%, Thiên 15%, Thần 5%, Đế 5%. Nếu bậc được chọn chưa có bản đồ, hệ thống dùng ngẫu nhiên một Bí Cảnh đang tồn tại.

Bí Cảnh Chi Tinh & Token

Nhận Chi Tinh

Người kết liễu boss nhận Bí Cảnh Chi Tinh và phát sáng. Nếu boss chết không do người chơi, Chi Tinh rơi tại vị trí boss.

Tranh đoạt

Hạ người đang giữ Chi Tinh sẽ chuyển quyền giữ cho người kết liễu. Chết bởi nguồn khác làm Chi Tinh rơi xuống đất.

Khống chế người giữ

Mỗi 90 giây người giữ bị trói 3 giây; mỗi 60 giây toàn bộ người tham gia được kéo đến gần người giữ.

Thoát thành công

Người giữ mang Chi Tinh qua cổng thoát sẽ đổi thành Bí Cảnh Token và kết thúc phiên. Người khác có thể thoát an toàn nhưng không nhận Token.

BậcToken nhận
Hạ1
Linh2
Địa4
Thiên8
Thần16
Đế32
Linh Khí trong Bí Cảnh

Mỗi 10 giây, người đang bật Thiền và còn trong danh sách tham gia nhận phần Linh Khí theo bậc, chia cho số suất người chơi. Quan hệ Sư Đồ cùng có mặt được tính chung một suất chia.

BậcLinh Khí nền / 10 giây
Hạ2.500
Linh5.000
Địa10.000
Thiên15.000
Thần25.000
Đế50.000

Phần nhận tiếp tục áp dụng Linh Căn, Tư Chất, bùa, Linh Thú, khu vực, Đạo Lữ, Tông MônNiết Bàn.

Cửa hàng Bí Cảnh

/bicanh shop mở shop; /bicanh shoplist xem danh sách. Shop toàn cục làm mới mỗi 30 phút, mỗi người có tồn kho ưu đãi riêng và thanh toán bằng Bí Cảnh Token.

Sau khi một phiên hoàn tất hoặc hết thời gian, Bí Cảnh có hồi 60 phút trước lần mở tiếp theo.
Phó bản tiến cấp

🐲Hư Linh Khảo Nghiệm

Phó bản có 5 tầng. Tầng 1–4 yêu cầu đủ số quái rồi xử lý boss tầng; tầng 5 là boss cuối. Người chơi phải gây ít nhất 25% sát thương của boss để được tính thưởng boss tương ứng.

Độ khóĐiều kiện vàoQuái tầng 1–4Thưởng mỗi boss đủ 25%Boss cuốiThưởng hoàn thành
DễLv.50 + 1 Hư Linh Chi Khóa300 / 250 / 200 / 1505.000 LT + 250.000 Linh KhíThổ Diệm Long50 TPLT + Khóa Hư Linh Sơ
TrungLv.100 + 2 khóa300 / 250 / 200 / 15010.000 LT + 350.000 Linh KhíThiên Mộng Long75 TPLT + Khóa Hư Linh Trung
KhóLv.150 + 3 khóa300 / 250 / 200 / 15020.000 LT + 450.000 Linh KhíViêm Diệm Long100 TPLT + Khóa Hư Linh Cao

Dòng chảy một lượt

Vào bằng NPC/giao diện → tiêu khóa → diệt đủ quota tầng → đánh boss → nhận thưởng nếu đủ 25% damage → sang tầng tiếp theo.

Linh Khí Niết Bàn

Người đã Niết Bàn nhận x2 phần Linh Khí của thưởng boss; Linh Thạch và vật phẩm mốc cuối không nhân theo buff này.

Thất bại

Chết trong khảo nghiệm kết thúc lượt. Khóa đã tiêu và tiến độ trong lượt không được hoàn lại.

Phần thưởng boss được trả ở từng tầng, không phải chờ đến boss cuối. Vì vậy cần chủ động gây đủ 25% sát thương ở mỗi boss.
Phó bản leo tầng

🗼Hư Linh Tháp

Dùng /hlt hoặc /hulinhthap. Có 50 tầng, tối đa 3 người mỗi tổ và 3 phòng chạy song song. Chỉ đội trưởng được bắt đầu khi toàn đội đứng trong 10 block quanh cổng.

Mỗi tầng

Quota quái ngẫu nhiên 15–45. Linh Thạch và Linh Khí nền lần lượt là 130 và 215.000, tăng x1,10 sau mỗi tầng rồi chia theo số người còn hoạt động.

Boss

Boss xuất hiện ở tầng 25 và tầng 50. Sau khi hoàn tất lượt, mỗi thành viên chịu hồi chiêu 1.500 giây, tương đương 25 phút.

Niết Bàn

Người đã Niết Bàn nhận x2 phần Linh Khí theo tầng; Linh Thạch và vật phẩm không nhân theo hệ số này.

Quà Boss tầng 25 và tầng 50

Cả hai mốc hiện trao cùng bảng quà dưới đây. Mỗi dòng được quay độc lập nên có thể nhận nhiều loại trong một lần.

Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Than Phấn25%1–4
Thần Thiết10%1
Tư Thạch55%1
Minh Thạch55%1
Bùa Tăng Linh Khí 520%1
Bùa Thiên Kiếp Thượng20%1
Linh Mạch Thiên5%1
Phòng farm cá nhân

🤖AFK Mode & phòng thuê

Dùng /afkmode để thuê phòng từ 1 đến 1.440 phút, chọn Solo/Team và độ khó. Đồng hồ phòng vẫn chạy khi chủ phòng offline.

Độ khóGiá thuêBoss sau số mạngQuái sống tối đa Solo / Team
Dễ2.500 LT/phút25 mạng10 / 20
Thường5.000 LT/phút50 mạng10 / 20
Khó10.000 LT/phút75 mạng10 / 20

Quản lý phòng

Các thao tác người chơi gồm vào, rời, xem thời gian, mời, xin vào, chấp nhận, đổi khóa/quyền riêng tư, đổi độ khó, đổi chế độ và giải tán.

Chi phí đổi

Đổi độ khó: 50.000 LT. Đổi Solo/Team: 75.000 LT. Lời mời và yêu cầu tham gia hết hạn sau 60 giây.

Nhịp sinh quái

Hệ thống tự bổ sung mỗi 4 giây. Nút bổ sung thủ công hồi 8 giây. Sau khi hạ boss, phòng chờ 10 giây trước chu kỳ tiếp theo.

Giới hạn máy chủ

Tối đa 100 phòng. Nếu hết ô phòng, phải chờ phòng khác hết hạn/giải tán.

Thưởng Boss AFK

Vật phẩm được quay độc lập. Buff Drop đang hoạt động nhân đôi các tỷ lệ ghi dưới; vật phẩm bảo đảm và Linh Thạch Top 1 không nhân đôi.

Độ khóThưởng cho mọi hạngThêm cho hạng TopThêm cho Top 1
DễNgọc AFK 1: 5%Key 1: 30%
Than Phấn: 5%
5 Chìa Nguyên Liệu Sơ + 10.000 LT
Thường1 Key 1 bảo đảm
Ngọc AFK 2: 10%
Key 1: 30%
Than Phấn: 5%
5 Chìa Nguyên Liệu Sơ + 12.000 LT
Khó1 Key 2 bảo đảm
Ngọc AFK 3: 15%
Key 1: 30%
Than Phấn: 5%
5 Chìa Nguyên Liệu Sơ + 14.000 LT
Hạng khuyến khích vẫn nhận phần “mọi hạng”, nhưng không quay Key 1 30% và Than Phấn 5%.
Phó bản tổ đội

🏰Thủ Thành — 50 đợt

Một đội tối đa 8 người bảo vệ mục tiêu qua 50 đợt. Có 3 phòng chạy song song và 6 độ khó. Miniboss xuất hiện mỗi 10 đợt, boss cuối ở đợt 50.

Độ khóPhí mỗi ngườiQuỹ điểm tối đaLT thắngLinh Khí thắng
1100.000100100.000100.000.000
2175.000200175.000300.000.000
3306.250400306.250900.000.000
4535.937800535.9372.700.000.000
5937.8901.600937.8908.100.000.000
61.641.3083.2001.641.30824.300.000.000

Mục tiêu bảo vệ

Một thành viên/mục tiêu được chọn làm nhân vật cần bảo vệ. Nếu rời thế giới hoặc cách khu chiến đấu quá 50 block, đội có thể bị xử thua.

Số quái

Mỗi đợt có nền 6 quái và tăng thêm 2 sau mỗi nhóm 10 đợt. Độ khó điều chỉnh sức mạnh/quà, không thay đổi cấu trúc 50 đợt.

Điểm

Khoảng một nửa đến từ hạ quái và một nửa từ hoàn thành đợt. Thất bại ở đợt W giữ tỷ lệ 100 − (50 − W) × 2% số điểm đã kiếm.

Hồi sinh

Người chết trước đợt cuối được ghi lại để hồi theo tiến độ các đợt sau; tại giai đoạn boss cuối có nhịp hồi riêng. Rời trận chủ động không được tính như chết chờ hồi.

Drop ngẫu nhiên độ khó 1–2
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Nâng Cấp 145%1–2
Hồn Địa Dị Nguyên45%1
Thần Cổ Sắc Thạch10%1
Than Phấn30%1–4
Đá Bảo Hộ35%1
Đá May Mắn35%1
Bùa Tăng Linh Khí 520%1
Bùa Thiên Kiếp Thượng20%1
Linh Mạch Thiên2,5%1
Dị Giới Địa Thạch5%1
Drop ngẫu nhiên độ khó 3–4
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Nâng Cấp 245%1–2
Hồn Địa Dị Nguyên55%1–2
Thần Cổ Sắc Thạch15%1–2
Luân Hồi Quả10%1
Thần Thiết25%1–2
Đá Bảo Hộ40%1–2
Đá May Mắn40%1–2
Bùa Tăng Linh Khí 525%1–2
Bùa Thiên Kiếp Thượng25%1–2
Linh Mạch Thiên5%1
Địa Giới Gem15%1–2
Drop ngẫu nhiên độ khó 5–6
Vật phẩmTỷ lệSố lượng
Nâng Cấp 345%1–2
Hồn Địa Dị Nguyên65%2–4
Thần Cổ Sắc Thạch35%1–3
Luân Hồi Quả20%1–2
Thần Thiết Thượng Phẩm15%1–2
Đá Bảo Hộ45%1–3
Đá May Mắn45%1–3
Bùa Tăng Linh Khí 545%1–3
Bùa Thiên Kiếp Thượng45%1–3
Linh Mạch Thiên15%1
Linh Mạch Thần2,5%1
Địa Giới Gem25%1–3
Linh Khí thắng được Niết Bàn x2; Linh Thạch và drop vật phẩm không nhân theo buff này. Mỗi dòng drop được tung độc lập, nên một lượt thắng có thể nhận nhiều loại cùng lúc.
Sự kiện cố định

👹World Boss

World Boss mở lúc 19:00 vào Thứ Ba, Thứ Năm, Thứ Bảy và Chủ Nhật, kéo dài 15 phút. Dùng /warp worldboss để đến khu vực.

Tính điểm

Mỗi 50.000 sát thương hợp lệ lên boss đổi thành 1 điểm.

Người có Tông Môn

Điểm cá nhân được cộng vào tổng của Tông Môn; bảng hạng dùng tổng sát thương hợp lệ của toàn tông.

Tán Tu

Người không thuộc Tông Môn được xếp hạng bằng điểm cá nhân.

Nhóm hạng

Hệ thống chia Top 1, Top 2, Top 3, Top 4 và Top 5–10.

Nhận thưởng

Dùng /worldboss reward. Quà Tông Môn do Tông Chủ hoặc Phó Tông Chủ mở kho; Tán Tu nhận phần cá nhân.

Hạn nhận

Kho thưởng tồn tại 3 ngày. Cần đủ chỗ trống trước khi nhận.

Khám phá bản đồ

🧭Khu vực & truyền tống

Dùng /warp, /khuvuc hoặc /map để mở danh sách khu vực đã mở khóa.

Truyền tống an toàn

Điểm đến dùng cơ chế dịch chuyển an toàn, kiểm tra vị trí trước khi đưa người chơi tới.

Linh Giới

Cần đạt Lv.350 và đã mở khóa bản đồ. Có thể đi qua cổng tại Hạ Giới hoặc chọn trong giao diện /warp.

Giới Môn

NPC Portal mở lựa chọn Cửu Nguyên Giới và các điểm sự kiện. Dịch chuyển thường có đếm ngược 3 giây.

Độ Kiếp

Một số cổng bị khóa khi đang Độ Kiếp để tránh rời khỏi thử thách.

Địa Giới

Mục Địa Giới trong danh sách hiện ở trạng thái chưa mở nội dung.

Tinh Không

Hành tinh và đường bay cao dùng cơ chế riêng tại Tinh Không Lộ.

Khám phá thế giới

🌠Tinh Không Lộ & truyền tống hành tinh

Tinh Không Lộ nối thế giới nguồn với Tinh Không và các hành tinh/lõi đã kích hoạt. Cơ chế truyền tống dựa trên độ cao, vùng lõi, trạng thái bay và hồi kích hoạt.

Đi vào Tinh Không

Tại thế giới nguồn được hệ thống lưu lõi, bay đến Y ≥ 5.000 để kích hoạt chuyển sang world TinhKhong. Trạng thái bay được khôi phục sau khi đổi thế giới.

Quay về

Tại Tinh Không, mốc quay về nằm quanh Y = 2.500. Hệ thống đưa người chơi về tuyến nguồn phù hợp nếu lõi hành tinh vẫn đang được kích hoạt.

Lõi hành tinh

Các lõi nằm cách tâm khoảng 70 block, bán kính nhận diện 50 block. Vân Hải, Huyền Kim và Hoang Tinh; hành tinh Bắc Đẩu có trong danh sách hệ thống.

Hồi kích hoạt

Sau mỗi lần truyền tống có hồi 5 giây để tránh lặp cổng. Đang Xuất Khiếu hoặc vượt giới hạn thần thức có thể bị chặn đổi thế giới.

Không đứng liên tục đúng ngưỡng Y hoặc mép lõi khi lag mạng vì có thể kích hoạt lại sau cooldown. Chờ dịch chuyển hoàn tất rồi rời vùng cổng.
PvP xếp hạng

⚔️Lôi Đài thường, Sinh Tử & cược

Dùng /loidai normal để vào hàng chờ thường hoặc /loidai sinhtu cho chế độ Sinh Tử. Cấp tối thiểu 10; ELO khởi đầu 1.000.

Ghép trận

Hàng chờ tìm trong khoảng tối đa 60 giây. Hệ thống ưu tiên đối thủ hợp chế độ và chấp nhận chênh ELO tối đa khoảng 400 khi ghép tự động.

ELO

Chỉ chế độ được đánh dấu xếp hạng mới gọi công thức ELO. Người thắng nhận đúng số ELO người thua bị trừ; /loidai top hiển thị bảng và ELO cá nhân.

Thách đấu

Dùng /loidai thachdau <tên>, bên kia dùng lệnh chấp nhận. Cả hai phải rảnh, đủ điều kiện và không ở trận/hàng chờ khác.

Cược

Dùng /loidai cuoc để đặt tiền vào một đấu thủ và /loidai checkcuoc để xem. Nếu chỉ có tiền ở phía thắng mà không có đối trọng, người cược được hoàn vốn; nếu có hai phía, quỹ được phân phối theo cơ chế trận.

Rời trận hoặc thoát máy chủ bị xử theo lý do bỏ chạy và đối thủ được tính thắng. Hệ thống khôi phục các trạng thái cơ bản sau khi kết thúc, nhưng không nên mang vật phẩm ngoài quy định vào đấu trường.
PvP sự kiện

☠️Sinh Tử Chiến

Đây là sự kiện sinh tồn nhiều người trong bản đồ riêng, có thời gian đăng ký, vòng bo thu hẹp, tiếp tế và trạng thái người sống cuối cùng. Chỉ vào được khi cổng sự kiện đang mở.

Tham gia

Mở giao diện/lệnh Sinh Tử Chiến khi hệ thống thông báo đăng ký. Người đã ở hoạt động khác, không đủ điều kiện hoặc đăng ký sau khi trận bắt đầu sẽ bị từ chối.

Trong trận

Vòng bo ép người chơi vào vùng an toàn theo thời gian. Đứng ngoài bo chịu xử phạt/sát thương; các đợt tiếp tế tạo điểm tranh chấp tài nguyên.

Loại khỏi trận

Chết, rời thế giới, thoát máy chủ hoặc vi phạm biên giới trận đều có thể bị loại. Người bị loại không quay lại cùng lượt.

PvP thế lực

🏯Tông Môn Chiến

Tông Môn Chiến là trận đối kháng theo đội tông, sử dụng điểm, mục tiêu lõi và nâng cấp trang bị tạm thời trong trận. Thành viên phải được đưa vào danh sách đội hợp lệ trước giờ bắt đầu.

Điều kiện chiến

Tông môn cần đủ điều kiện quan hệ/đội hình và ngân khố. Nhánh tuyên chiến lãnh địa hiện thu 5.000.000 Linh Thạch và có thời gian chờ 2 ngày trước khi khai chiến.

Mục tiêu

Trong chiến tranh lãnh địa, phá các lõi để tiến tới Chính Các; mất Chính Các dẫn đến thất bại. Trong bản đồ đại chiến tính điểm, đội đạt mốc điểm trước hoặc có điểm cao nhất khi hết giờ thắng.

Nâng cấp trong trận

Người chơi có thể được chọn nâng cấp vũ khí tạm thời, tối đa cấp 5. Trang bị lớp chiến đấu được phát lại theo cấp nâng trong phiên.

Đầu hàng

Nhánh lãnh địa cho phép đầu hàng; tông đầu hàng chuyển 5.000.000 Linh Thạch từ ngân khố cho đối thủ nếu đủ điều kiện xử lý.

Kinh tế người chơi

📈Thị trường, đấu giá & cầm đồ

Ba hệ thống phục vụ ba nhu cầu khác nhau: mua hàng hệ thống/đặt lệnh trên Thị Trường, trả giá vật phẩm hiếm trong Đấu Giá và bán nhanh vật phẩm được chấp nhận tại Cầm Đồ.

Thị trường hệ thống

Mở bằng /thitruong. Mỗi ngày chọn ngẫu nhiên 3–8 loại vật phẩm, tồn 1–10; Cực Phẩm Linh Thạch có tồn 15–30. Khi kho bị mua dần, hệ số khan hiếm tăng từ 1,5 đến tối đa 5,0.

Lệnh mua/bán người chơi

Có giao diện tạo đơn mua hoặc bán, xác nhận số lượng, xem đơn đang mở, rút tiền/vật phẩm sau khớp và xem lịch sử. Tiền/vật phẩm được giữ trong hệ thống cho đến khi khớp hoặc hủy.

Đấu giá

Mở bằng /daugia; dùng /tragia để trả giá phiên đang xem. Người trả cao nhất khi hết thời gian nhận vật phẩm, tiền được xử lý cho bên bán theo phiên.

Cầm đồ

NPC cầm đồ chỉ nhận vật phẩm nằm trong danh sách hỗ trợ và trả giá theo mục tương ứng. Vật phẩm không được định giá bị từ chối, không tự lấy giá lore.

Luôn kiểm tra đơn vị tiền, số lượng và giá cuối ở màn xác nhận. Giá khan hiếm áp dụng tại thời điểm mua nên có thể khác giá vừa xem nếu người khác mua trước.
Mua bán cơ bản

💰Cửa hàng & tiền tệ

Hệ thống sử dụng nhiều đơn vị tiền cho các nhóm vật phẩm khác nhau. Luôn kiểm tra loại tiền ở lore và màn xác nhận trước khi mua.

Shop chính

/shop mở cửa hàng Linh Thạch; các mục được chia theo nhóm vật phẩm.

Shop CPLT

/shopcplt mở cửa hàng Cực Phẩm Linh Thạch; có phân mục, giới hạn mua và loại vật phẩm mua một lần hoặc nhiều lần.

Shop Tu Tiên

/shoplt_tutien mở nhóm hàng phục vụ tu luyện bằng Linh Thạch.

Shop Tinh Hà

/shoptinhha mở cửa hàng liên quan Tinh Hà theo từng phân mục.

Chuyển Linh Thạch

/paylt <tên> <số_lượng> lt chuyển Linh Thạch trực tiếp; số tiền bị trừ khỏi người gửi và cộng cho người nhận.

Nạp/Rút tiền vật phẩm

/depositlt mở cơ chế quy đổi/nạp Linh Thạch qua giao diện quy đổi.

Hàng có giá biến động hoặc lệnh đặt mua/bán nằm trong Thị Trường; vật phẩm đấu giá giữa người chơi cũng nằm tại mục đó.
Ủng hộ & quà tích lũy

💎Ủng Hộ, Gói Quà & Mốc Tích Lũy

Các giao diện ủng hộ, gói quà và mốc tích lũy được tách riêng. Người chơi nhận đúng vật phẩm hiển thị trong từng giao diện và có thể giữ quà xếp hạng để nhận sau.

Phương thức ủng hộ

/donate mở lựa chọn QR/ngân hàng hoặc thẻ. Có thể dùng trực tiếp /donate qr/donate the.

Gói quà

/goidonate hiển thị các gói theo giá từ thấp đến cao. Nhấn vào gói để xem toàn bộ vật phẩm bên trong.

Mã nhận quà

Dùng /goidonate redeem <mã>. Mã gồm 8 ký tự và chỉ nhận được một lần.

Hệ số tri ân giảm giá theo công thức (hệ số − 1) × 10%. Gói được đánh dấu không giảm giá giữ nguyên mức ủng hộ.
Mốc tích lũy toàn thời gian

Dùng /mocdonate hoặc /mocnap, chọn mục mốc tích lũy và nhận từng mốc đã đạt.

MốcPhần thưởng
20.000 VNĐBùa Tăng Linh Khí x5 ×15; Bùa Thiên Kiếp Thượng ×15
50.000 VNĐBùa Tăng Linh Khí x5 ×25; Bùa Thiên Kiếp Thượng ×25
100.000 VNĐBùa Tăng Linh Khí x5 ×40; Bùa Thiên Kiếp Thượng ×40; Phiếu Minh Thạch ×3; Phiếu Tự Thạch ×3
200.000 VNĐĐá May Mắn ×64; Phiếu Tự Thạch ×5; Phiếu Minh Thạch ×5; Bùa Thiên Kiếp Thượng ×50; Bùa Tăng Linh Khí x5 ×50
500.000 VNĐLuân Hồi Quả ×5; Bùa Thiên Kiếp Thượng ×64; Bùa Tăng Linh Khí x5 ×64; Phiếu Minh Thạch ×10; Phiếu Tự Thạch ×10
1.000.000 VNĐĐủ 4 món Giáp Hoàng Kim: mũ, áo, quần, giày; Linh Mạch Thần ×5
2.000.000 VNĐBộ công cụ Bính Ngọ 2026: rìu, xẻng, cuốc, cuốc đất; Đá May Mắn ×192; Phiếu Tự Thạch ×20; Phiếu Minh Thạch ×20; Linh Mạch Thần ×10
5.000.000 VNĐHỏa Tự ×16; Thủy Tự ×16; Lôi Tự ×16; Thần Thạch ×16; Thần Thiết ×16; Linh Mạch Thần ×15; Hoàng Tuyền Giới ×1
7.500.000 VNĐGăng Tay Hoàng Kim; Thần Thạch ×32; Thần Thiết ×32; Thủy Tự ×32; Hỏa Tự ×32; Lôi Tự ×32; Linh Mạch Thần ×20
10.000.000 VNĐVương Kim Nhẫn; Thần Cơ Sắc Thạch ×10; Hắc Nguyên Linh ×10; Lam Hoàng Thạch ×3; Dị Hỏa Thiết ×3; Linh Mạch Thần ×25
15.000.000 VNĐViễn Thần Minh Tỏa; Hắc Nguyên Linh ×32; Thần Cơ Sắc Thạch ×32; Lam Hoàng Thạch ×5; Dị Hỏa Thiết ×5; Linh Mạch Thần ×30
20.000.000 VNĐNgộ Không — Thần Hồn; Thần Cơ Sắc Thạch ×64; Hắc Nguyên Linh ×64; Luân Hồi Quả ×64; Linh Mạch Thần ×35
Mốc trong ngày
MốcPhần thưởng
100.000 VNĐ trong ngàyLuân Hồi Quả ×1
500.000 VNĐ trong ngàyThần Cơ Sắc Thạch ×1
1.000.000 VNĐ trong ngàyLuân Hồi Quả ×5; Thần Cơ Sắc Thạch ×5
Quà xếp hạng ngày, tuần và tháng
HạngPhần thưởng
Ngày — Top 1Phiếu Linh Thạch ×4; Thần Thiết ×4
Ngày — Top 2Phiếu Linh Thạch ×3; Thần Thiết ×3
Ngày — Top 3Phiếu Linh Thạch ×2; Thần Thiết ×2
Ngày — Top 4–10Phiếu Linh Thạch ×1; Thần Thiết ×1
Tuần — Top 1Phiếu Linh Thạch ×24; Viễn Thần Chi Phiến ×4; Thần Cơ Sắc Thạch ×4
Tuần — Top 2Phiếu Linh Thạch ×12; Viễn Thần Chi Phiến ×3; Thần Cơ Sắc Thạch ×3
Tuần — Top 3Phiếu Linh Thạch ×6; Viễn Thần Chi Phiến ×2; Thần Cơ Sắc Thạch ×2
Tuần — Top 4–10Phiếu Linh Thạch ×3; Viễn Thần Chi Phiến ×1; Thần Cơ Sắc Thạch ×1
Tháng — Top 1Phiếu Linh Thạch ×100; Viễn Thần Chi Phiến ×20; Thần Cơ Sắc Thạch ×20; Luân Hồi Quả ×20
Tháng — Top 2Phiếu Linh Thạch ×50; Viễn Thần Chi Phiến ×15; Thần Cơ Sắc Thạch ×15; Luân Hồi Quả ×15
Tháng — Top 3Phiếu Linh Thạch ×25; Viễn Thần Chi Phiến ×10; Thần Cơ Sắc Thạch ×10; Luân Hồi Quả ×10
Tháng — Top 4–10Phiếu Linh Thạch ×13; Viễn Thần Chi Phiến ×5; Thần Cơ Sắc Thạch ×5; Luân Hồi Quả ×5

Quà xếp hạng được lưu trong mục quà chờ của /mocdonate. Cần đủ ô trống trong túi trước khi nhận.

Ngoại hình tên nhân vật

🏷️Shop Danh Hiệu

Dùng /shopdanhhieu để mua danh hiệu bằng Linh Thạch hoặc Cực Phẩm Linh Thạch. Mỗi danh hiệu chỉ cần mua một lần; tài khoản đang có trạng thái Nitro Booster được giảm 25% giá.

Danh hiệu Linh Thạch

Danh hiệuGiá gốc
Pháp Tu Sửa Ống Nước500.000 Linh Thạch
Ngự Kiếm Shipper100.000 Linh Thạch
Hóa Thần Đốt Vàng Mã1.000.000 Linh Thạch
Hộ Pháp Giữ Cổng50.000 Linh Thạch
Công Tử Vay Nợ50.000 Linh Thạch
Công Tử Ăn Xin50.000 Linh Thạch
Tiên Tử Rót Rượu250.000 Linh Thạch
Tiểu Nương Tửu Lầu100.000 Linh Thạch
Ma Tu Ăn Cơm Hộp100.000 Linh Thạch
Đệ Tử Cái Bang50.000 Linh Thạch
Công Tử Cái Bang500.000 Linh Thạch

Danh hiệu Cực Phẩm Linh Thạch

Danh hiệuGiá gốc
Thiên Kiêu Hết Linh Thạch5.000 Cực Phẩm Linh Thạch
Phong Hoa Tuyết Nguyệt15.000 Cực Phẩm Linh Thạch
Hồng Nhan Bạc Mệnh10.000 Cực Phẩm Linh Thạch
Thiên Kiêu Bán Nghệ5.000 Cực Phẩm Linh Thạch
Nguyệt Hạ Ẩn Thế Cao Nhân10.000 Cực Phẩm Linh Thạch
Thiên Kiêu Giấu Nghề5.000 Cực Phẩm Linh Thạch
Sát Khí Ngập Trời7.500 Cực Phẩm Linh Thạch
Tửu Trung Đế Quân5.000 Cực Phẩm Linh Thạch
Nhất Niệm Thành Đế10.000 Cực Phẩm Linh Thạch
Giá hiển thị trong GUI đã tự áp dụng mức giảm Nitro Booster khi trạng thái còn hiệu lực.
Hoạt động thu thập

🎣Câu cá Vạn Cân

Dùng /tf hoặc /titanfishing để mở hệ thống. Khu câu nằm tại thế giới Colossal-Leviathan, có minigame giữ thanh bắt cá thay vì cơ chế câu vanilla đơn giản.

Trang bị

Hệ thống có 11 cần câu và 44 loại mồi. Cần/mồi quyết định tốc độ, vùng bắt, nhóm cá có thể xuất hiện và độ khó minigame.

Phẩm cá

Năm tầng phẩm: Hạ, Linh, Địa, Thiên và Thần. Phẩm cao yêu cầu trang bị phù hợp và có chuyển động/thanh bắt khó hơn.

Minigame

Giữ vùng bắt trùng vị trí cá cho đến khi đủ tiến độ. Cá càng cao, thời gian đổi hướng và tốc độ có thể khắt khe hơn; trượt thanh làm mất cơ hội.

Tiến độ mùa

🎟️Vạn Cổ Pass

Dùng /battlepass hoặc /vancopass. Pass có 50 cấp, hai nhánh Thường và Premium; phần thưởng chỉ nhận khi đã đạt cấp tương ứng.

EXP cần

Cấp đầu cần 500 EXP. Mỗi cấp sau lấy yêu cầu cấp trước ×1,15, nên phần cuối mùa cần nhiều EXP hơn rõ rệt.

Kích hoạt Premium

Dùng /battlepass redeem để kích hoạt mã hợp lệ. Mã đã dùng, sai hoặc hết hiệu lực bị từ chối.

Nhận quà

Giao diện đánh dấu mốc đã nhận để không nhận lặp. Có chức năng nhận nhanh toàn bộ mốc đủ điều kiện; cần đủ chỗ trống để tránh quà chờ/không trao.

Quyền lợi theo kỳ

💳Thẻ Thần tuần & tháng

Thẻ Thần tự cộng quà mỗi chu kỳ 24 giờ vào hộp thư, kể cả khi người chơi chưa online đúng thời điểm. Dùng /thanthe để xem trạng thái và nhận quà đã tích lũy.

Loại thẻSố ngàyCPLT nền/ngàyVTCP/ngàyThưởng ngày cuối
Tuần72.000 × hệ số donate120.000 CPLT cộng thêm
Tháng303.500 × hệ số donate280.000 CPLT cộng thêm

Hệ số CPLT

Hệ số mặc định đang là x2, nên mức cơ bản tương ứng 4.000 CPLT/ngày thẻ Tuần và 7.000 CPLT/ngày thẻ Tháng, trước khi máy chủ thay đổi hệ số chung.

Hộp thư

Quà không trao thẳng từng ngày mà cộng vào hộp thư Thẻ Thần. Dùng /thanthe thu để nhận tổng CPLT và VTCP đang chờ.

Bù ngày offline

Hệ thống lặp từng khoảng 24 giờ đã trôi và cộng đủ các ngày chưa xử lý. Khi đạt ngày cuối, thẻ tự kết thúc sau khi cộng thưởng cuối.

Quà ngày cuối = quà ngày thường + khoản thưởng cuối kỳ, không phải chỉ nhận riêng khoản bonus.
Minigame Linh Thạch

🎲Tài Xỉu

Mỗi ván kéo dài 60 giây. Dùng /taixiu cuoc <số_tiền> <tai/xiu> để đặt cược.

Giới hạn cược

Từ 1 đến 100.000 Linh Thạch và chỉ được đặt một lần trong mỗi ván.

Kết quả

Ba viên xúc xắc được tung: tổng 11 trở lên là Tài; tổng 10 trở xuống là Xỉu.

Trả thưởng

Người đoán đúng nhận 2 lần số tiền cược. Tiền cược đã bị trừ lúc đặt, nên khoản nhận là tổng trả về của vé thắng.

Tương tác xã hội

🪙Ăn Xin & Ăn Trộm

Hai hoạt động dùng Linh Thạch giữa người chơi, một bên tự nguyện quyên góp và một bên có xác suất thành công/thất bại.

Bắt đầu Ăn Xin

Dùng /anxin. Nhân vật nằm yên; di chuyển quá 0,5 block hoặc đổi thế giới sẽ kết thúc.

Quyên góp

Mỗi 10 giây, người trong bán kính 5 block có thể nhận GUI quyên góp. Mỗi người xem có hồi 30 giây; số tiền tối thiểu 1.000 LT.

Chặn lời mời

/vocam hoặc /votam bật/tắt không nhận giao diện quyên góp.

Bắt đầu Ăn Trộm

Dùng /antrom ngoài Spawn. Hệ thống chọn người gần nhất trong bán kính 2 block và chờ 3 giây xử lý.

Số tiền & tỷ lệ

Rút ngẫu nhiên tối đa 8.000 LT nhưng không vượt số dư nạn nhân. Nếu số tiền ≤4.000: 80% thành công; trên 4.000: 20%.

Hồi chiêu

Dù thành công hay thất bại, người dùng phải chờ 5 phút mới được thử lại. Thất bại bị thông báo toàn máy chủ.

Sự kiện đua

🚤Đua Thuyền

Khi giải đang mở đăng ký, dùng /duathuyen join để tham gia. Hệ thống đưa người chơi tới vùng xuất phát, tạo thuyền và tự cho ngồi vào.

Đăng ký

/duathuyen join tham gia; /duathuyen leave rời trước khi kết thúc; /duathuyen list xem danh sách.

Chờ xuất phát

Thuyền bị giữ đứng yên cho tới khi đếm ngược 3–2–1 hoàn tất và hàng rào xuất phát được mở.

Trong cuộc đua

Không thể rời thuyền, bay hoặc tự đi bộ khi đang ở trạng thái chờ/chạy.

Kết thúc

Chạm vùng đích được ghi thứ hạng và đưa về sảnh. Cuộc đua kết thúc khi đủ Top 4 hoặc toàn bộ người tham gia đã về đích.

HạngPhần thưởng
Top 1Găng Lực Bạo ×1; Luân Hồi Quả ×10; 25.000 CPLT; 20.000.000 LT
Top 2Luân Hồi Quả ×5; 12.500 CPLT; 10.000.000 LT
Top 3Luân Hồi Quả ×3; 7.500 CPLT; 5.000.000 LT
Top 4Luân Hồi Quả ×1; 3.250 CPLT; 2.500.000 LT
Thiết lập cá nhân

⚙️Tiện ích người chơi

Các lệnh tiện ích dùng để chỉnh thiết lập cá nhân, mở giao diện nhanh hoặc sửa vật phẩm được hệ thống hỗ trợ.

LệnhCông dụng
/settingBật/tắt Đột Phá nhanh và tự áp dụng resource pack khi đăng nhập.
/bossnotice on|off|toggleBật/tắt thông báo boss, bảng sát thương và thứ hạng cá nhân.
/fixitem / /fixweaponKhôi phục vật phẩm được hệ thống nhận diện theo tên và Custom Model Data.
/fixlinhthaoSửa vật phẩm Linh Thảo thuộc danh sách hỗ trợ.
/fixphapbaoSửa Pháp Bảo thuộc danh sách hỗ trợ.
/thungracMở thùng rác để hủy vật phẩm không cần.
/wikiMở địa chỉ wiki máy chủ.
/discordMở địa chỉ Discord máy chủ.
/huongdanMở hướng dẫn tân thủ.
/nemdo on|offBật hoặc tắt khả năng tự ném vật phẩm khỏi túi đồ.
/rspYêu cầu áp dụng lại resource pack của máy chủ.
/phapbaoMở kho Pháp Bảo cá nhân.
/pianoMở đàn piano tương tác và chọn nốt bằng giao diện.
/rebuffTính lại chỉ số nhân vật; người chơi thường có hồi chiêu 50 giây.
/updatehpCập nhật lại Máu tối đa và Linh Lực tối đa ngay lập tức.
/tusatTự kết liễu nhân vật; hồi chiêu 20 giây.
Vật phẩm đặt vào thùng rác hoặc xác nhận hủy không có cơ chế hoàn lại cho người chơi.

ᴛàɴɢ ʙảᴏ ᴄáᴄ · dữ ʟɪệᴜ ᴏꜰꜰʟɪɴᴇ

ᴋʜᴏ ᴠậᴛ ᴘʜẩᴍ ᴠạɴ ɢɪớɪ

ᴠậᴛ ᴘʜẩᴍ đượᴄ ᴘʜâɴ ʟᴏạɪ ᴛʜᴇᴏ ᴛừɴɢ ɴʜóᴍ, ᴛʀᴏɴɢ ᴍỗɪ ɴʜóᴍ ᴄʜɪᴀ ᴛʜᴇᴏ ᴘʜẩᴍ ᴄʜấᴛ. ấɴ ᴠàᴏ ᴠậᴛ ᴘʜẩᴍ để хᴇᴍ ảɴʜ ʟᴏʀᴇ đầʏ đủ.

589 ᴠậᴛ ᴘʜẩᴍ 8 ɴʜóᴍ 12 ᴘʜẩᴍ ᴄʜấᴛ ᴏꜰꜰʟɪɴᴇ · ᴋʜôɴɢ ʙᴀᴄᴋᴇɴᴅ
đᴀɴɢ ᴛảɪ ᴅữ ʟɪệᴜ... ấɴ ᴠàᴏ ᴛʜẻ để хᴇᴍ ʟᴏʀᴇ